Minna no Nihongo Sơ cấp 1

Bài học 1–25; 25 bài học

Duyệt qua các tài liệu giáo trình, âm thanh và từ vựng hiện có được liên kết với mỗi bài học. Danh mục không đảm bảo có đầy đủ các tài liệu đi kèm.

Mở bài học đầu tiên

Kiểm tra trước khi bắt đầu tập này

Nhận biết chữ hiragana và katakana và lặp lại các cụm từ ngắn sẽ giúp ích. Bạn có thể kiểm tra kana khi học nếu bạn vẫn đang học chúng; trang web không kiểm tra hoặc hạn chế trình độ của bạn.

Tài liệu và ấn bản

Tên tập và số bài học theo danh mục của trang này. Việc phân chia tập, ấn bản và số trang của tiếng Đài Loan có thể khác nhau. Kiểm tra trang bản quyền và số bài học thay vì giả định sự trùng khớp từ trang bìa.

Nghĩa từ, bản dịch ví dụ và ghi chú hiện có được hiển thị theo ngôn ngữ bạn chọn. Tài liệu khác nhau theo bài; nếu chưa có danh sách từ, hãy chọn vài từ trong đoạn văn để ôn. Trang giáo trình và âm thanh không thay đổi.

Câu hỏi thường gặp

Chọn một bài học

Bài 1 · 初めまして4 bản âm thanh · 44 mục từ vựngBài 2 · これからお世話になります4 bản âm thanh · 48 mục từ vựngBài 3 · これをください3 bản âm thanh · 53 mục từ vựngBài 4 · そちらは何時までですか5 bản âm thanh · 57 mục từ vựngBài 5 · この電車は甲子園へ行きますか4 bản âm thanh · 64 mục từ vựngBài 6 · いっしょに行きませんか3 bản âm thanh · 54 mục từ vựngBài 7 · いらっしゃい4 bản âm thanh · 53 mục từ vựngBài 8 · そろそろ失礼します4 bản âm thanh · 65 mục từ vựngBài 9 · 残念ですが3 bản âm thanh · 56 mục từ vựngBài 10 · ナンプラー、ありますか4 bản âm thanh · 51 mục từ vựngBài 11 · これ、お願いします4 bản âm thanh · 64 mục từ vựngBài 12 · 祇園祭はどうでしたか3 bản âm thanh · 57 mục từ vựngBài 13 · 別々にお願いします3 bản âm thanh · 44 mục từ vựngBài 14 · みどり町までお願いします4 bản âm thanh · 53 mục từ vựngBài học 15 · ご家族は?3 bản âm thanh · 27 mục từ vựngBài 16 · 使い方を教えてください4 bản âm thanh · 64 mục từ vựngBài học 17 · どうしましたか3 bản âm thanh · 43 mục từ vựngBài 18 · 趣味は何ですか3 bản âm thanh · 33 mục từ vựngBài 19 · ダイエットはあしたからします3 bản âm thanh · 31 mục từ vựngBài 20 · いっしょに行かない?3 bản âm thanh · 25 mục từ vựngBài học 21 · わたしもそう思います3 bản âm thanh · 54 mục từ vựngBài học 22 · どんな部屋をお探しですか3 bản âm thanh · 37 mục từ vựngBài học 23 · どうやって行きますか4 bản âm thanh · 33 mục từ vựngBài học 24 · 手伝いに行きましょうか3 bản âm thanh · 27 mục từ vựngBài học 25 · いろいろお世話になりました3 bản âm thanh · 19 mục từ vựng

Hướng dẫn cho tập này

Ôn từ vựng theo bài