Minna no Nihongo sơ cấp 1: Ôn từ vựng bài 17
Che phần nghĩa, tự nhớ lại rồi đọc câu ví dụ. Với từ chưa giải thích được cách dùng, hãy nghe âm thanh và đọc lại đoạn văn của bài.
Cách ôn bài này
- Đọc tiếng Nhật và nhớ lại nghĩa trước khi xem bản dịch.
- Dùng câu ví dụ để kiểm tra cách dùng từ, rồi giải thích điểm khác biệt trong ghi chú.
- Mở bài trong trình đọc, nghe âm thanh và ghi lại những từ còn nhầm. Ôn lại vào ngày hôm sau.
Từ vựng trong bài
靴を脱ぎます。
cởi giày
玄関で靴を脱ぎます。
Tôi cởi giày ở lối vào.
Điểm cần nhớ
Thể te của 靴を脱ぐ là 脱いで, trái với 履く là mang giày.
危ない
nguy hiểm
ここは危ないです。入らないでください。
Chỗ này nguy hiểm. Đừng vào.
Điểm cần nhớ
危ない nhấn mạnh nguy hiểm, khác với 難しい là khó.
大切
quan trọng; quý giá
これは大切な写真です。
Đây là tấm ảnh rất quý.
Điểm cần nhớ
大切 là tính từ na; 大切にする là trân trọng, giữ gìn.
無くします
làm mất
財布をなくしました。
Tôi đã làm mất ví.
Điểm cần nhớ
なくす là làm thất lạc đồ; không thấy ví có thể nói 財布がない.
覚えます
ghi nhớ
毎日、新しい言葉を覚えます。
Tôi học thuộc từ mới mỗi ngày.
Điểm cần nhớ
覚える là ghi vào trí nhớ; trạng thái còn nhớ dùng 覚えている.
持って行きます
mang đi
学校に辞書を持って行きます。
Tôi mang từ điển đến trường.
Điểm cần nhớ
行く mang từ trung tâm hiện tại đi nơi khác; mang đến phía này dùng 持って来る.
出かけます
ra ngoài
午後、買い物に出かけます。
Chiều tôi ra ngoài mua sắm.
Điểm cần nhớ
出かける nhấn mạnh ra ngoài; mục đích cụ thể có thể dùng danh từ cộng に.
大丈夫
không sao; ổn
少し疲れましたが、大丈夫です。
Tôi hơi mệt nhưng không sao.
Điểm cần nhớ
大丈夫 có thể là không sao; khi đáp lời mời cũng có thể là không cần, phải xem ngữ cảnh.
心配します
lo lắng
母は私を心配しています。
Mẹ đang lo cho tôi.
Điểm cần nhớ
Người hoặc việc lo lắng dùng を; bảo đừng lo có thể nói 心配しないで.
ですから
vì vậy
今日は休みです。ですから、学校へ行きません。
Hôm nay là ngày nghỉ. Vì vậy tôi không đi học.
Điểm cần nhớ
ですから nối nguyên nhân ở câu trước với kết quả ở câu sau, thiên về giải thích lịch sự.
払います
trả; thanh toán
店でお金を払います。
Tôi trả tiền ở cửa hàng.
Điểm cần nhớ
払う có thể trả số tiền, chi phí; trả tiền dùng お金を払う.
お金を払います。
trả tiền
食事のあとでお金を払いました。
Tôi đã trả tiền sau bữa ăn.
Điểm cần nhớ
Số tiền hoặc phí trả dùng を; nhận tiền nói お金をもらう…
~までに
trước hoặc chậm nhất vào …
金曜日までにレポートを出してください。
Hãy nộp báo cáo chậm nhất vào thứ sáu.
Điểm cần nhớ
までに chỉ hoàn thành trước hạn; まで chỉ kéo dài đến một thời điểm.
どうしましたか。
Có chuyện gì vậy?; Anh/chị bị sao?
どうしましたか。顔色が悪いですね。
Anh/chị bị sao? Sắc mặt không tốt nhỉ.
Điểm cần nhớ
Hỏi chuyện gì xảy ra hoặc chỗ nào khó chịu, không phải hỏi chung cách làm.
喉
cổ họng
喉が痛くて、話しにくいです。
Tôi đau họng nên khó nói.
Điểm cần nhớ
喉が痛い là đau họng; 喉が渇く là khát nước.
痛い
đau
足が痛いです。
Tôi đau chân.
Điểm cần nhớ
Bộ phận cộng が痛い chỉ đau; không cần thêm 痛みする.
~が痛いです。
Đau …
頭が痛いです。
Tôi đau đầu.
Điểm cần nhớ
Bộ phận khó chịu dùng が; chủ thể có thể lược theo ngữ cảnh.
のどが痛いです。
Tôi đau họng.
のどが痛いです。大きい声が出ません。
Tôi đau họng nên không nói lớn được.
Điểm cần nhớ
Có thể dùng thẳng câu này để nói triệu chứng, không cần biến 喉 thành tên thuốc hay bệnh.
熱
sốt; nhiệt
熱があります。
Tôi bị sốt.
Điểm cần nhớ
Trong sức khỏe, 熱 thường là sốt; trong vật lý cũng có thể là nhiệt.
熱がある。
bị sốt
今日は熱があります。
Hôm nay tôi bị sốt.
Điểm cần nhớ
熱がある là cách nói bị sốt, không nói 熱をする.
風邪
cảm lạnh
風邪をひきました。
Tôi đã bị cảm lạnh.
Điểm cần nhớ
Bị cảm dùng 風邪をひく; gió trong tự nhiên viết 風.
二、三日
hai, ba ngày
二、三日、会社を休みます。
Tôi nghỉ làm hai, ba ngày.
Điểm cần nhớ
二、三日 đọc にさんにち, là số ngày ước chừng, không phải ngày mùng 2 và 3.
二、三~
hai, ba …
二、三週間かかります。
Mất hai, ba tuần.
Điểm cần nhớ
二、三 cộng lượng từ chỉ khoảng hai hoặc ba, không phải số chính xác 2,3.
出張します
đi công tác
来週、大阪へ出張します。
Tuần sau tôi đi công tác Osaka.
Điểm cần nhớ
出張 là ra ngoài vì công việc; đi chơi du lịch dùng 旅行.
薬
thuốc
薬を飲みました。
Tôi đã uống thuốc.
Điểm cần nhớ
Danh từ thuốc là 薬; thuốc uống dùng 飲む, thuốc bôi thường dùng 塗る.
飲みます
uống thuốc
食後に薬を飲みます。
Tôi uống thuốc sau bữa ăn.
Điểm cần nhớ
Đây là kết hợp dùng 飲む khi dùng thuốc; không dùng 食べる chỉ vì thuốc là viên.
薬を飲みます。
uống thuốc
この薬を飲んでいます。
Tôi đang dùng thuốc này.
Điểm cần nhớ
飲んでいます có thể chỉ việc dùng thuốc liên tục, không nhất thiết đang nuốt ngay lúc này.
それから
và; ngoài ra
頭が痛いです。それから、熱もあります。
Tôi đau đầu. Ngoài ra cũng bị sốt.
Điểm cần nhớ
それから ở đây bổ sung thông tin, không nhất thiết chỉ thứ tự triệu chứng xuất hiện.
お風呂
tắm; bồn tắm
お風呂に入ります。
Tôi tắm.
Điểm cần nhớ
お風呂 có thể là bồn tắm, phòng tắm hoặc việc ngâm tắm; xem ngữ cảnh.
入ります
vào; tắm
夜、お風呂に入ります。
Buổi tối tôi tắm.
Điểm cần nhớ
Vào hoặc ngâm tắm dùng に; thể te của 入る là 入って.
お風呂に入ります。
tắm; ngâm bồn
寝る前にお風呂に入ります。
Tôi tắm trước khi ngủ.
Điểm cần nhớ
Ngâm tắm thường dùng お風呂に入る; tắm vòi sen dùng シャワーを浴びる.
大事
quan trọng; quý giá
これは大事な書類です。
Đây là giấy tờ quan trọng.
Điểm cần nhớ
大事 và 大切 đều có thể là quan trọng; 大事にする là giữ gìn, chăm sóc.
お大事に。
Mau khỏe nhé; giữ gìn sức khỏe nhé.
お大事に。ゆっくり休んでください。
Mau khỏe nhé. Hãy nghỉ ngơi đầy đủ.
Điểm cần nhớ
Nói với người ốm hoặc bị thương, không phải lời tạm biệt dùng mọi lúc.
忘れます
quên
傘を忘れました。
Tôi đã quên mang ô.
Điểm cần nhớ
忘れる có thể quên thông tin hoặc quên mang đồ; làm mất đồ là なくす.
返します
trả lại
図書館に本を返します。
Tôi trả sách cho thư viện.
Điểm cần nhớ
返す trả lại vật; tự quay về dùng 帰る hoặc 戻る.
残業します
làm thêm giờ
今日は残業しません。
Hôm nay tôi không làm thêm giờ.
Điểm cần nhớ
残業する là tiếp tục làm quá giờ quy định, không chỉ là bận.
脱ぎます
cởi
上着を脱いでください。
Hãy cởi áo khoác.
Điểm cần nhớ
脱ぐ trái với 着る mặc áo và 履く mang giày.
禁煙
cấm hút thuốc; bỏ thuốc lá
ここは禁煙です。
Ở đây cấm hút thuốc.
Điểm cần nhớ
禁煙 có thể là nơi cấm hút thuốc hoặc việc cá nhân bỏ thuốc.
病気
bệnh
病気で学校を休みました。
Tôi đã nghỉ học vì bị bệnh.
Điểm cần nhớ
で trong 病気で chỉ nguyên nhân, không nhất thiết là bệnh nặng.
健康保険証
thẻ bảo hiểm y tế
健康保険証を持っています。
Tôi có mang thẻ bảo hiểm y tế.
Điểm cần nhớ
Đây là tên giấy tờ bảo hiểm, không phải bệnh án; dạng giấy tờ dùng khám thực tế cần theo quy định địa phương.
持って来ます
mang đến
明日、資料を持って来ます。
Ngày mai tôi mang tài liệu đến.
Điểm cần nhớ
来る là mang đến trung tâm hiện tại hoặc câu chuyện; mang đi nơi khác dùng 持って行く.
上着
áo khoác ngoài
寒いので上着を着ます。
Vì lạnh nên tôi mặc áo khoác ngoài.
Điểm cần nhớ
上着 là áo mặc ngoài, không nhất thiết áo khoác dài; áo măng-tô thường gọi コート.
下着
đồ lót
下着を洗います。
Tôi giặt đồ lót.
Điểm cần nhớ
下着 là đồ mặc sát người nói chung, khác với 上着.
Câu ví dụ và ghi chú giúp ôn tập, không thay thế nội dung giáo trình. Nghĩa của từ được giải thích theo ngữ cảnh của bài.