Minna no Nihongo sơ cấp 1: Ôn từ vựng bài 16

Che phần nghĩa, tự nhớ lại rồi đọc câu ví dụ. Với từ chưa giải thích được cách dùng, hãy nghe âm thanh và đọc lại đoạn văn của bài.

Cách ôn bài này

  1. Đọc tiếng Nhật và nhớ lại nghĩa trước khi xem bản dịch.
  2. Dùng câu ví dụ để kiểm tra cách dùng từ, rồi giải thích điểm khác biệt trong ghi chú.
  3. Mở bài trong trình đọc, nghe âm thanh và ghi lại những từ còn nhầm. Ôn lại vào ngày hôm sau.

Mở bài này trong trình đọc

Từ vựng trong bài

ジェーアール

JR (đường sắt Nhật)

JRの電車でんしゃに乗りのります。

Tôi đi tàu JR.

Điểm cần nhớ

JR là tên một nhóm công ty đường sắt; không phải mọi đường sắt Nhật đều thuộc JR.

体からだ

Cơ thể

運動うんどうは体からだにいいです。

Tập thể dục tốt cho cơ thể.

Điểm cần nhớ

体にいい là tốt cho sức khỏe; 体を動かす là vận động cơ thể.

髪かみ

Tóc

髪かみを短くみじかく切りきりました。

Tôi cắt tóc ngắn.

Điểm cần nhớ

髪 chủ yếu là tóc trên đầu; 毛 dùng cho lông động vật hoặc lông cơ thể.

暗いくらい

Tối

この部屋へやは暗いくらいです。

Phòng này tối.

Điểm cần nhớ

暗い có thể chỉ thiếu ánh sáng hoặc tâm trạng, tính cách u ám.

電車を降ります。でんしゃをおります。

Xuống tàu

次つぎの駅えきで電車でんしゃを降りおります。

Tôi xuống tàu ở ga kế tiếp.

Điểm cần nhớ

を chỉ phương tiện rời khỏi; で chỉ nơi xuống.

サービス

Dịch vụ

この店みせはサービスがいいです。

Cửa hàng này phục vụ tốt.

Điểm cần nhớ

Tùy ngữ cảnh, サービス cũng có thể là một món được tặng miễn phí.

頭がいいあたまがいい

Thông minh

妹いもうとは頭あたまがいいです。

Em gái tôi thông minh.

Điểm cần nhớ

頭がいい là cụm cố định chỉ thông minh, không phải đánh giá sức khỏe đầu.

すごいですね。

Giỏi quá nhỉ

一いち日にちでできましたか。すごいですね。

Bạn làm xong trong một ngày à? Giỏi quá nhỉ.

Điểm cần nhớ

Tùy giọng điệu, câu này khen thành tích hoặc thể hiện ngạc nhiên.

お引き出しですか。おひきだしですか。

Bạn rút tiền phải không?

お引き出しひきだしですか。こちらの機械きかいをどうぞ。

Bạn rút tiền phải không? Mời dùng máy này.

Điểm cần nhớ

Đây là câu hỏi lịch sự ở ngân hàng; trong ngữ cảnh khác 引き出し cũng là ngăn kéo.

降りますおります

Xuống

バスを降りおりて、歩きあるきます。

Tôi xuống xe buýt rồi đi bộ.

Điểm cần nhớ

降りる đọc là おりる; mưa rơi là 降る, đọc ふる, động từ khác.

ジョギング

Chạy bộ

朝あさ、ジョギングをします。

Tôi chạy bộ buổi sáng.

Điểm cần nhớ

ジョギングをする là chạy bộ, không phải đi bộ thường.

シャワー

Vòi sen; tắm vòi sen

シャワーを浴びあびます。

Tôi tắm vòi sen.

Điểm cần nhớ

Tắm vòi sen dùng 浴びる; ngâm bồn thường nói お風呂に入る.

浴びますあびます

Tắm; tiếp xúc với

朝あさ、シャワーを浴びあびます。

Tôi tắm vòi sen buổi sáng.

Điểm cần nhớ

浴びる còn có thể là tắm nắng hoặc nhận sự chú ý, liên quan đến tiếp xúc.

シャワーを浴びます。シャワーをあびます。

Tắm vòi sen

運動うんどうしてから、シャワーを浴びあびます。

Tôi tắm vòi sen sau khi tập thể dục.

Điểm cần nhớ

Trong cụm này, シャワー là tân ngữ của 浴びる, dùng を chứ không dùng に.

明るいあかるい

Sáng

この部屋へやは明るいあかるいです。

Phòng này sáng.

Điểm cần nhớ

明るい cũng có thể chỉ người vui vẻ hoặc màu sáng.

どうやって

Bằng cách nào

駅えきまでどうやって行きいきますか。

Bạn đến ga bằng cách nào?

Điểm cần nhớ

Hỏi phương pháp hoặc phương tiện; hỏi vì sao dùng どうして.

―番―ばん

Số …

三さん番ばんのボタンを押しおしてください。

Hãy nhấn nút số ba.

Điểm cần nhớ

番 chỉ thứ tự hoặc số hiệu, không phải số lượng vật.

乗りますのります

Lên; đi phương tiện

バスに乗りのります。

Tôi đi xe buýt.

Điểm cần nhớ

Dùng に cho phương tiện lên; で cho phương tiện dùng để đi.

電車に乗ります。でんしゃにのります。

Lên tàu

新大阪しんおおさかで電車でんしゃに乗りのります。

Tôi lên tàu ở Shin-Osaka.

Điểm cần nhớ

で chỉ nơi lên, に chỉ phương tiện; khác を khi xuống.

先ずまず

Trước tiên

まず、名前なまえを書いかいてください。

Trước tiên hãy viết tên.

Điểm cần nhớ

まず mở đầu bước đầu tiên, không phải trải nghiệm lần đầu như 初めて.

押しますおします

Nhấn; đẩy

このボタンを押しおしてください。

Hãy nhấn nút này.

Điểm cần nhớ

押す có thể đẩy cửa hoặc nhấn nút; kéo dùng 引く.

次につぎに

Tiếp theo

次につぎに、暗証あんしょう番号ばんごうを入れいれます。

Tiếp theo nhập mã PIN.

Điểm cần nhớ

次に nối các bước; 次の bổ nghĩa danh từ như 次の駅.

キャッシュカード

Thẻ ngân hàng

キャッシュカードを入れいれてください。

Hãy đưa thẻ ngân hàng vào.

Điểm cần nhớ

Đây là thẻ ngân hàng, không nhất thiết là thẻ tín dụng; thẻ tín dụng là クレジットカード.

入れますいれます

Cho vào; đưa vào

箱はこに本ほんを入れいれます。

Tôi cho sách vào hộp.

Điểm cần nhớ

を chỉ đồ vật; に chỉ vật chứa hoặc nơi đến.

暗証番号あんしょうばんごう

Mã PIN; mã bí mật

暗証あんしょう番号ばんごうを入力にゅうりょくします。

Tôi nhập mã PIN.

Điểm cần nhớ

暗証番号 thường là mã số xác thực; mật khẩu trực tuyến cũng gọi là パスワード.

金額きんがく

Số tiền

金額きんがくを確認かくにんしてください。

Hãy kiểm tra số tiền.

Điểm cần nhớ

金額 là số tiền, không phải số thẻ ngân hàng.

確認かくにん

Xác nhận

確認かくにんのボタンを押しおします。

Tôi nhấn nút xác nhận.

Điểm cần nhớ

確認する là kiểm tra hoặc xác nhận; nhãn nút tùy thiết bị.

ボタン

Nút

確認かくにんボタンを押しおします。

Tôi nhấn nút xác nhận.

Điểm cần nhớ

ボタン có thể là nút trên thiết bị hoặc cúc áo.

背せ

Chiều cao; lưng

背せが高いたかい人ひとです。

Đó là người cao.

Điểm cần nhớ

背 đọc là せ trong 背が高い chỉ chiều cao, khác 背中 là lưng.

背が高いせがたかい

Cao (người)

兄あには背せが高いたかいです。

Anh trai tôi cao.

Điểm cần nhớ

Nói chiều cao người dùng 背が高い thay vì chỉ 高い人.

目め

Mắt

目めが大きいおおきいです。

Mắt to.

Điểm cần nhớ

Miêu tả đặc điểm theo mẫu người は bộ phận が tính từ.

耳みみ

Tai

耳みみが痛いいたいです。

Tôi đau tai.

Điểm cần nhớ

耳で聞く là nghe bằng tai; 耳が痛い cũng có thể bóng nghĩa là lời phê bình trúng chỗ yếu.

歯は

Răng

朝あさ、歯はを磨きみがきます。

Tôi đánh răng buổi sáng.

Điểm cần nhớ

Đánh răng là 歯を磨く; đau răng là 歯が痛い.

足あし

Chân

足あしが長いながいです。

Chân dài.

Điểm cần nhớ

足 có thể là bàn chân hoặc chân tùy ngữ cảnh, không luôn là bàn chân.

短いみじかい

Ngắn

髪かみが短いみじかいです。

Tóc ngắn.

Điểm cần nhớ

短い chỉ chiều dài hoặc thời gian ngắn; người thấp thường là 背が低い.

若いわかい

Trẻ

母はははまだ若いわかいです。

Mẹ tôi vẫn còn trẻ.

Điểm cần nhớ

若い thường chỉ tuổi hoặc giai đoạn đầu, không phải kích thước cơ thể nhỏ.

頭あたま

Đầu

頭あたまが痛いいたいです。

Tôi đau đầu.

Điểm cần nhớ

頭が痛い là đau đầu; 頭がいい là cụm cố định chỉ thông minh.

いいえ、まだまだです。

Không, tôi còn phải cố gắng nhiều

いいえ、まだまだです。もっと練習れんしゅうします。

Không, tôi còn phải cố gắng nhiều. Tôi sẽ luyện thêm.

Điểm cần nhớ

Đáp lời khen một cách khiêm tốn, thừa nhận còn cần tiến bộ; không phải từ chối cho phép.

バンドン

Bandung

バンドンから来きました。

Tôi đến từ Bandung.

Điểm cần nhớ

バンドン là thành phố ở Indonesia, không phải tên nước.

緑みどり

Xanh lá; cây xanh

この公園こうえんは緑みどりが多いおおいです。

Công viên này có nhiều cây xanh.

Điểm cần nhớ

緑 có thể là màu xanh lá hoặc cây xanh; 緑のシャツ là áo xanh lá.

ベラクルス

Veracruz

ベラクルスで働いはたらいています。

Tôi làm việc ở Veracruz.

Điểm cần nhớ

Đây là địa danh Mexico, viết katakana theo giáo trình.

フランケン

Franconia

フランケンへ旅行りょこうしました。

Tôi đã du lịch Franconia.

Điểm cần nhớ

フランケン là vùng ở Đức thường gọi là Franconia trong tiếng Anh.

入りますはいります

Vào; gia nhập

来年らいねん、大学だいがくに入りはいります。

Năm sau tôi vào đại học.

Điểm cần nhớ

に入る dùng cho vào trường hoặc công ty, không chỉ đi vào tòa nhà.

大学に入ります。だいがくにはいります。

Vào đại học

四月しがつに大学だいがくに入りはいりました。

Tôi vào đại học tháng tư.

Điểm cần nhớ

大学に入学する là cách nói rõ ràng khác cho nhập học đại học.

出ますでます

Rời khỏi; tốt nghiệp

三月さんがつに学校がっこうを出でます。

Tôi rời trường vào tháng ba.

Điểm cần nhớ

出る có thể là rời nơi hoặc tốt nghiệp, tùy ngữ cảnh.

大学を出ます。だいがくをでます。

Tốt nghiệp đại học

去年きょねん、大学だいがくを出でました。

Tôi tốt nghiệp đại học năm ngoái.

Điểm cần nhớ

を chỉ trường rời khỏi; 卒業する nói rõ là tốt nghiệp.

神社じんじゃ

Đền Thần đạo

神社じんじゃへお参りおまいりに行きいきます。

Tôi đến đền Thần đạo để cầu nguyện.

Điểm cần nhớ

神社 thường gắn với Thần đạo; chùa Phật giáo là 寺.

飲みますのみます

Uống (rượu)

友達ともだちとビールを飲みのみました。

Tôi uống bia với bạn.

Điểm cần nhớ

Ngữ cảnh này nói rượu bia, nhưng 飲む cũng dùng cho nước và đồ uống khác.

見学しますけんがくします

Tham quan để học hỏi

工場こうじょうを見学けんがくしました。

Tôi tham quan nhà máy.

Điểm cần nhớ

見学 nhấn mạnh quan sát để học hỏi, không chỉ xem hoặc du lịch.

どの~

… nào

どの電車でんしゃに乗りのりますか。

Bạn đi tàu nào?

Điểm cần nhớ

どの cần danh từ; chọn một vật mà không nêu danh từ dùng どれ.

顔かお

Mặt

顔かおを洗いあらいます。

Tôi rửa mặt.

Điểm cần nhớ

Rửa mặt là 顔を洗う; 顔が丸い chỉ mặt tròn.

長いながい

Dài

この道みちは長いながいです。

Đường này dài.

Điểm cần nhớ

長い chỉ chiều dài hoặc thời gian; người cao là 背が高い.

どれ

Cái nào

この中なかで、どれが好きすきですか。

Trong số này bạn thích cái nào?

Điểm cần nhớ

どれ đứng riêng làm đại từ; bổ nghĩa danh từ dùng どの.

鼻はな

Mũi

鼻はなが痛いいたいです。

Tôi đau mũi.

Điểm cần nhớ

鼻 đọc là はな, cùng cách đọc 花 nhưng khác nghĩa.

口くち

Miệng

口くちを開けあけてください。

Hãy mở miệng.

Điểm cần nhớ

Bộ phận cơ thể đọc là くち; từ ghép như 入口 có cách đọc khác.

梅田うめだ

Umeda

梅田うめだで電車でんしゃを乗り換えのりかえます。

Tôi đổi tàu ở Umeda.

Điểm cần nhớ

梅田 đọc là うめだ, tên khu vực ở Osaka cũng dùng trong tên ga.

乗り換えますのりかえます

Chuyển phương tiện

ここで地下鉄ちかてつに乗り換えのりかえます。

Tôi chuyển sang tàu điện ngầm ở đây.

Điểm cần nhớ

に chỉ phương tiện chuyển sang; で chỉ nơi chuyển.

下ろしますおろします

Hạ xuống; rút tiền

銀行ぎんこうでお金おかねを下ろしおろします。

Tôi rút tiền ở ngân hàng.

Điểm cần nhớ

下ろす có thể là hạ vật xuống; đi với tiền là rút tiền.

お金を下ろします。おかねをおろします。

Rút tiền

ATMでお金おかねを下ろしおろしました。

Tôi rút tiền ở ATM.

Điểm cần nhớ

Rút tiền là お金を下ろす; gửi tiền thường là お金を預ける.

始めますはじめます

Bắt đầu (việc)

九きゅう時じに仕事しごとを始めはじめます。

Tôi bắt đầu làm việc lúc chín giờ.

Điểm cần nhớ

始める là chủ động bắt đầu việc; 始まる diễn tả việc bắt đầu.

出しますだします

Lấy ra; nộp; gửi

明日あした、宿題しゅくだいを出しだします。

Ngày mai tôi nộp bài tập.

Điểm cần nhớ

出す có thể là lấy ra, nộp hoặc gửi, tùy tân ngữ.

電話しますでんわします

Gọi điện

家族かぞくに電話でんわします。

Tôi gọi điện cho gia đình.

Điểm cần nhớ

Dùng に cho người được gọi; 電話をかける cũng thường dùng.

雪祭りゆきまつり

Lễ hội tuyết

雪ゆき祭りまつりを見みに行きいきます。

Tôi đi xem lễ hội tuyết.

Điểm cần nhớ

雪祭り là lễ hội về tuyết, có thể chỉ sự kiện cụ thể ở địa phương.

お寺おてら

Chùa Phật giáo

お寺おてらを見学けんがくしました。

Tôi tham quan chùa Phật giáo.

Điểm cần nhớ

寺 thường là chùa Phật giáo, khác 神社; お là tiền tố lịch sự thường gặp.

Câu ví dụ và ghi chú giúp ôn tập, không thay thế nội dung giáo trình. Nghĩa của từ được giải thích theo ngữ cảnh của bài.