Minna no Nihongo sơ cấp 1: Ôn từ vựng bài 15
Che phần nghĩa, tự nhớ lại rồi đọc câu ví dụ. Với từ chưa giải thích được cách dùng, hãy nghe âm thanh và đọc lại đoạn văn của bài.
Cách ôn bài này
- Đọc tiếng Nhật và nhớ lại nghĩa trước khi xem bản dịch.
- Dùng câu ví dụ để kiểm tra cách dùng từ, rồi giải thích điểm khác biệt trong ghi chú.
- Mở bài trong trình đọc, nghe âm thanh và ghi lại những từ còn nhầm. Ôn lại vào ngày hôm sau.
Từ vựng trong bài
電子辞書
từ điển điện tử
電子辞書で漢字を調べます。
Tôi tra kanji bằng từ điển điện tử.
Điểm cần nhớ
Tra cứu thường dùng 調べる; 電子辞書 có thể là thiết bị hoặc bản từ điển điện tử.
カタログ
danh mục sản phẩm
カタログで製品を選びます。
Tôi chọn sản phẩm trong danh mục.
Điểm cần nhớ
カタログ thường là danh mục hàng hóa, không phải mục lục sách; mục lục dùng 目次.
知ります
biết
その店を知っています。
Tôi biết cửa hàng đó.
Điểm cần nhớ
Trạng thái biết dùng 知っています; không biết thường nói 知りません.
住みます
sống; cư trú
駅の近くに住んでいます。
Tôi sống gần ga.
Điểm cần nhớ
Trạng thái cư trú kéo dài dùng 住んでいます; nơi ở dùng に.
北京に住んでいます。
Tôi sống ở Bắc Kinh.
北京に住んでいます。会社も北京です。
Tôi sống ở Bắc Kinh. Công ty cũng ở Bắc Kinh.
Điểm cần nhớ
住んでいます chỉ nơi cư trú, không chỉ đang tạm ở Bắc Kinh.
独身
độc thân; chưa kết hôn
私は独身です。
Tôi chưa kết hôn.
Điểm cần nhớ
独身 chỉ chưa kết hôn, không đồng nghĩa sống một mình hay không có anh chị em.
専門
chuyên môn; chuyên ngành
専門は経済です。
Chuyên ngành của tôi là kinh tế.
Điểm cần nhớ
専門 có thể là chuyên ngành học thuật hoặc sở trường; ngành học cũng gọi 専攻.
高校
trường trung học phổ thông
高校で英語を教えています。
Tôi đang dạy tiếng Anh ở trường trung học phổ thông.
Điểm cần nhớ
高校 viết tắt 高等学校, khác với đại học.
思い出します
nhớ ra
友達の名前を思い出しました。
Tôi đã nhớ ra tên bạn.
Điểm cần nhớ
思い出す là nhớ ra từ ký ức; luôn nhớ dùng 覚えている.
いらっしゃいます
có mặt; ở; kính ngữ của います
先生は教室にいらっしゃいます。
Giáo viên đang ở trong lớp.
Điểm cần nhớ
Ở đây là kính ngữ tôn kính của いる; cũng dùng cho 来る, 行く.
置きます
đặt
机の上に本を置きます。
Tôi đặt sách lên bàn.
Điểm cần nhớ
Vật được đặt dùng を; vị trí đặt dùng に.
資料
tài liệu
会議の資料を作ります。
Tôi chuẩn bị tài liệu họp.
Điểm cần nhớ
資料 có thể là văn bản, tư liệu, dữ liệu, không chỉ một tệp trên web.
製品
sản phẩm
この製品は日本で作っています。
Sản phẩm này được làm tại Nhật.
Điểm cần nhớ
製品 là thành phẩm được chế tạo; 商品 nhấn mạnh hàng đem bán.
電気製品
đồ điện; sản phẩm điện
電気製品を売っています。
Chúng tôi bán đồ điện.
Điểm cần nhớ
Đồ điện thường gọi 電気製品; đồ điện gia đình cũng gọi 家電.
売ります
bán
この店で本を売っています。
Cửa hàng này bán sách.
Điểm cần nhớ
Mặt hàng bán dùng を; 売っている có thể chỉ tình trạng kinh doanh bán hàng.
日本橋
Nipponbashi; khu thương mại ở Osaka
日本橋で買い物しました。
Tôi đã mua sắm ở Nipponbashi, Osaka.
Điểm cần nhớ
Địa danh Osaka trong bài đọc にっぽんばし; cùng chữ ở Tokyo thường đọc にほんばし.
作ります
làm; chế tạo
家で料理を作ります。
Tôi nấu ăn ở nhà.
Điểm cần nhớ
作る dùng rộng cho nấu ăn, làm tác phẩm…, không chỉ vật có kích thước nhỏ.
造ります
chế tạo; đóng tàu, xây dựng
この会社は船を造っています。
Công ty này đang đóng tàu.
Điểm cần nhớ
造る thường dùng cho tàu, công trình lớn; cũng cần xem kết hợp cố định.
ソフト
phần mềm
新しいソフトを使っています。
Tôi đang dùng phần mềm mới.
Điểm cần nhớ
Trong máy tính, ソフト là phần mềm; ở ngữ cảnh khác có thể chỉ mềm mại.
コンピューター・ソフト
phần mềm máy tính
コンピューター・ソフトを作っています。
Tôi đang phát triển phần mềm máy tính.
Điểm cần nhớ
Trong đời thường hiện nay cũng gọi ngắn ソフト hoặc viết ソフトウェア.
研究します
nghiên cứu
大学で経済を研究しています。
Tôi đang nghiên cứu kinh tế ở đại học.
Điểm cần nhớ
Đối tượng nghiên cứu dùng を; 研究する nhấn mạnh nghiên cứu có hệ thống, không chỉ học trong lớp.
経済
kinh tế
大学で経済を勉強しました。
Tôi đã học kinh tế ở đại học.
Điểm cần nhớ
経済 có thể là hoạt động kinh tế; ngành học cũng thường gọi 経済学.
時刻表
bảng giờ tàu xe
駅で時刻表を見ます。
Tôi xem bảng giờ ở ga.
Điểm cần nhớ
時刻表 liệt kê giờ cụ thể; thời lượng cần thiết không gọi 時刻.
歯医者
nha sĩ; phòng khám nha
歯医者に行きます。
Tôi đi khám nha sĩ.
Điểm cần nhớ
歯医者 có thể chỉ nha sĩ hoặc phòng khám; tên nghề chính thức có thể là 歯科医.
市役所
ủy ban hành chính thành phố
市役所で住所を変更します。
Tôi làm thủ tục đổi địa chỉ ở cơ quan hành chính thành phố.
Điểm cần nhớ
市役所 là cơ quan hành chính cấp thành phố, không phải tên chung mọi cơ quan chính phủ.
皆さん
mọi người
皆さん、おはようございます。
Chào buổi sáng mọi người.
Điểm cần nhớ
Gọi nhiều người lịch sự dùng 皆さん; みんな thân mật hơn.
服
quần áo
新しい服を買いました。
Tôi đã mua quần áo mới.
Điểm cần nhớ
服 là quần áo nói chung; mặc thường dùng 着る, nhưng quần dùng 履く.
Câu ví dụ và ghi chú giúp ôn tập, không thay thế nội dung giáo trình. Nghĩa của từ được giải thích theo ngữ cảnh của bài.