Minna no Nihongo sơ cấp 1: Ôn từ vựng bài 14
Che phần nghĩa, tự nhớ lại rồi đọc câu ví dụ. Với từ chưa giải thích được cách dùng, hãy nghe âm thanh và đọc lại đoạn văn của bài.
Cách ôn bài này
- Đọc tiếng Nhật và nhớ lại nghĩa trước khi xem bản dịch.
- Dùng câu ví dụ để kiểm tra cách dùng từ, rồi giải thích điểm khác biệt trong ghi chú.
- Mở bài trong trình đọc, nghe âm thanh và ghi lại những từ còn nhầm. Ôn lại vào ngày hôm sau.
Từ vựng trong bài
待ちます
Chờ
駅で友達を待ちます。
Tôi chờ bạn ở ga.
Điểm cần nhớ
Dùng を cho người hoặc thứ chờ đợi; thể て của 待つ là 待って.
持ちます
Cầm; mang; có
荷物を持ってください。
Hãy cầm hành lý.
Điểm cần nhớ
持つ có thể là cầm hoặc sở hữu; 持っています thường là đang cầm hoặc có.
名前
Tên
ここに名前を書いてください。
Hãy viết tên ở đây.
Điểm cần nhớ
Thêm お khi lịch sự hỏi tên người khác, không dùng cho tên mình.
読み方
Cách đọc
この漢字の読み方を教えてください。
Hãy cho tôi biết cách đọc kanji này.
Điểm cần nhớ
読み方 gồm gốc 読み + 方, nghĩa là cách đọc.
~方
Cách …
この機械の使い方が分かりません。
Tôi không biết cách dùng máy này.
Điểm cần nhớ
Gốc động từ + 方 thành danh từ chỉ cách làm, như 使い方.
教えます
Cho biết; dạy
電話番号を教えてください。
Hãy cho tôi biết số điện thoại.
Điểm cần nhớ
教える ở đây là cho thông tin, không nhất thiết là dạy một bài học.
住所
Địa chỉ
封筒に住所を書きます。
Tôi viết địa chỉ lên phong bì.
Điểm cần nhớ
住所 thường là địa chỉ nhà hoặc nhận thư; vị trí nói chung là 場所.
住所を教えます。
Cho biết địa chỉ
友達に住所を教えました。
Tôi cho bạn biết địa chỉ.
Điểm cần nhớ
を chỉ thông tin, に chỉ người nhận.
開けます
Mở
ドアを開けてください。
Hãy mở cửa.
Điểm cần nhớ
開ける là chủ động mở vật; cửa tự mở dùng 開く.
窓を開けます。
Mở cửa sổ
暑いので、窓を開けます。
Trời nóng nên tôi mở cửa sổ.
Điểm cần nhớ
を chỉ cửa sổ được mở; 窓が開いている là cửa đang mở.
話します
Nói
ゆっくり話してください。
Hãy nói chậm.
Điểm cần nhớ
Dùng を cho ngôn ngữ như 日本語を話す; người cùng nói chuyện thường dùng と.
又
Lại
また電話します。
Tôi sẽ gọi lại.
Điểm cần nhớ
また lặp hành động; thêm một đồ vật là もう一つ.
あとで
Sau; sau đó
あとでメールを送ります。
Tôi sẽ gửi email sau.
Điểm cần nhớ
あとで là sau hoặc sau đó, không nêu chính xác bao lâu.
降ります
Rơi (mưa, tuyết)
明日は雪が降ります。
Ngày mai có tuyết rơi.
Điểm cần nhớ
降る chỉ mưa hoặc tuyết rơi; 降りる để xuống xe là động từ khác.
雨が降ります。
Mưa
雨が降っています。
Trời đang mưa.
Điểm cần nhớ
降っています là mưa đang rơi; 雨です nói tình trạng thời tiết.
緑町
Midoricho (địa danh hư cấu)
緑町までお願いします。
Cho tôi đến Midoricho.
Điểm cần nhớ
Đây là địa danh hư cấu trong giáo trình, đọc là みどりちょう, không phải điểm du lịch đã xác minh.
信号を右へ曲がってください。
Rẽ phải ở đèn giao thông
信号を右へ曲がってください。その先に駅があります。
Rẽ phải ở đèn giao thông. Nhà ga ở phía trước.
Điểm cần nhớ
信号を chỉ điểm rẽ; 右へ chỉ hướng.
まっすぐ
Thẳng
この道をまっすぐ行ってください。
Hãy đi thẳng đường này.
Điểm cần nhớ
まっすぐ chỉ hướng thẳng không rẽ hoặc vật thẳng.
止めます
Dừng (một vật)
ここで車を止めてください。
Hãy dừng xe ở đây.
Điểm cần nhớ
止める là làm vật dừng; 止まる diễn tả vật dừng lại.
これでお願いします。
Tôi trả bằng cái này
これでお願いします。お釣りはありますか。
Tôi trả bằng tiền này. Có tiền thối không?
Điểm cần nhớ
Khi trả tiền, これ chỉ tiền đưa ra; で chỉ thứ dùng để trả.
お釣り
Tiền thối
お釣りを確認します。
Tôi kiểm tra tiền thối.
Điểm cần nhớ
お釣り là tiền được trả lại sau thanh toán; tiền xu hoặc tiền lẻ sẵn có là 小銭.
問題
Câu hỏi; vấn đề
この問題の答えが分かりません。
Tôi không biết đáp án câu này.
Điểm cần nhớ
問題 có thể là câu hỏi bài tập hoặc khó khăn cần giải quyết.
答え
Đáp án
答えをノートに書きます。
Tôi viết đáp án vào vở.
Điểm cần nhớ
答え là danh từ; hành động trả lời là 答える.
急ぎます
Vội; nhanh lên
時間がありません。急ぎましょう。
Không còn thời gian. Nhanh lên thôi.
Điểm cần nhớ
Thể て của 急ぐ là 急いで; ぐ đổi thành いで.
塩
Muối
塩を少し入れます。
Tôi thêm một chút muối.
Điểm cần nhớ
Thêm muối dùng を入れる; mặn có thể nói 塩辛い.
取ります
Lấy
その本を取ってください。
Hãy lấy quyển sách đó.
Điểm cần nhớ
取る là lấy hoặc nhận; động từ chụp ảnh cùng âm thường viết là 撮る.
ゆっくり
Chậm; thong thả
ゆっくり休んでください。
Hãy nghỉ ngơi cho thoải mái.
Điểm cần nhớ
ゆっくり có thể là chậm hoặc thong thả, dành đủ thời gian.
手伝います
Giúp
宿題を手伝います。
Tôi giúp làm bài tập.
Điểm cần nhớ
を chỉ việc được giúp; việc của ai đó có thể nói 人の仕事を手伝う.
閉めます
Đóng
窓を閉めてください。
Hãy đóng cửa sổ.
Điểm cần nhớ
閉める là đóng vật; 閉まる là vật đóng lại.
ドアを閉めます。
Đóng cửa
部屋を出る時、ドアを閉めます。
Tôi đóng cửa khi ra khỏi phòng.
Điểm cần nhớ
Đóng cửa dùng 閉める; tắt thiết bị thường dùng 消す.
パスポート
Hộ chiếu
受付でパスポートを見せます。
Tôi đưa hộ chiếu cho quầy tiếp tân xem.
Điểm cần nhớ
Cho xem hộ chiếu dùng 見せる; có hộ chiếu dùng 持っている.
見せます
Cho xem
写真を見せてください。
Hãy cho tôi xem ảnh.
Điểm cần nhớ
見せる là cho người khác xem; 見る là tự mình xem.
コピーします
Sao chép; photocopy
この紙をコピーします。
Tôi photocopy tờ giấy này.
Điểm cần nhớ
コピーする dùng cho photocopy giấy hoặc sao chép nội dung số.
エアコン
Máy điều hòa
エアコンをつけてもいいですか。
Tôi bật điều hòa được không?
Điểm cần nhớ
エアコン viết tắt của エアコンディショナー.
つけます
Bật
電気をつけてください。
Hãy bật đèn.
Điểm cần nhớ
つける ở đây là bật thiết bị; còn có nghĩa khác như gắn vào.
エアコンをつけます。
Bật điều hòa
暑いですから、エアコンをつけます。
Vì nóng nên tôi bật điều hòa.
Điểm cần nhớ
を chỉ điều hòa được bật; tắt dùng 消す.
もう少し
Thêm một chút
もう少し待ってください。
Hãy chờ thêm một chút.
Điểm cần nhớ
もう少し thêm một chút lượng hoặc thời gian, không phải đã ít.
もう~
Thêm …
もう一度言ってください。
Hãy nói thêm một lần.
Điểm cần nhớ
もう đi với số đếm chỉ lượng thêm, khác もう nghĩa là đã.
入ります
Vào
店に入ります。
Tôi vào cửa hàng.
Điểm cần nhớ
Dùng に cho nơi vào; 入る thuộc nhóm 1, thể て là 入って.
喫茶店に入ります。
Vào quán cà phê
喫茶店に入りましょう。
Vào quán cà phê thôi.
Điểm cần nhớ
Nơi vào dùng に, không dùng を như tân ngữ trực tiếp.
出ます
Ra; rời khỏi
七時に家を出ます。
Tôi ra khỏi nhà lúc bảy giờ.
Điểm cần nhớ
Dùng を cho nơi rời khỏi; 出る thuộc nhóm 2.
喫茶店を出ます。
Ra khỏi quán cà phê
喫茶店を出て、駅へ行きます。
Tôi rời quán cà phê rồi đến ga.
Điểm cần nhớ
Nơi rời đi dùng を, đối lập với に cho nơi đi vào.
座ります
Ngồi
ここに座ってください。
Hãy ngồi đây.
Điểm cần nhớ
Dùng に cho chỗ ngồi; 座る đổi thành 座って.
立ちます
Đứng
ここに立ってください。
Hãy đứng đây.
Điểm cần nhớ
Dùng に cho chỗ đứng; thể て của 立つ là 立って.
使います
Dùng
このペンを使ってもいいですか。
Tôi dùng bút này được không?
Điểm cần nhớ
Dụng cụ được dùng lấy を; khi dùng nó làm hành động khác thì lấy で.
消します
Tắt; xóa
寝る前に電気を消します。
Tôi tắt đèn trước khi ngủ.
Điểm cần nhớ
消す có thể là tắt thiết bị hoặc xóa chữ; đóng cửa dùng 閉める.
電気
Điện; đèn
電気がついています。
Đèn đang bật.
Điểm cần nhớ
電気 có thể chỉ đèn trong lời nói thường ngày hoặc chính điện năng.
地図
Bản đồ
地図で駅を探します。
Tôi tìm ga trên bản đồ.
Điểm cần nhớ
地図 là bản đồ; sơ đồ tuyến giao thông là 路線図.
すぐ
Ngay; sớm
すぐ行きます。
Tôi sẽ đến ngay.
Điểm cần nhớ
すぐ có thể là ngay hoặc rất gần, như すぐそこ.
呼びます
Gọi; gọi đến
先生を呼んでください。
Hãy gọi thầy cô đến.
Điểm cần nhớ
呼ぶ là gọi ai đến; thực hiện cuộc gọi thường nói 電話をかける.
砂糖
Đường
コーヒーに砂糖を入れます。
Tôi thêm đường vào cà phê.
Điểm cần nhớ
を chỉ đường; に chỉ đồ uống được thêm đường vào.
さあ
Nào; thôi nào
さあ、始めましょう。
Nào, bắt đầu thôi.
Điểm cần nhớ
さあ mở đầu hoặc thúc giục hành động; với giọng khác có thể thể hiện không chắc.
あれ?
Ủa?; ơ?
あれ? 鍵がありません。
Ủa? Không thấy chìa khóa.
Điểm cần nhớ
Thán từ này viết giống đại từ chỉ định あれ nhưng có vai trò khác.
Câu ví dụ và ghi chú giúp ôn tập, không thay thế nội dung giáo trình. Nghĩa của từ được giải thích theo ngữ cảnh của bài.