Minna no Nihongo sơ cấp 1: Ôn từ vựng bài 13
Che phần nghĩa, tự nhớ lại rồi đọc câu ví dụ. Với từ chưa giải thích được cách dùng, hãy nghe âm thanh và đọc lại đoạn văn của bài.
Cách ôn bài này
- Đọc tiếng Nhật và nhớ lại nghĩa trước khi xem bản dịch.
- Dùng câu ví dụ để kiểm tra cách dùng từ, rồi giải thích điểm khác biệt trong ghi chú.
- Mở bài trong trình đọc, nghe âm thanh và ghi lại những từ còn nhầm. Ôn lại vào ngày hôm sau.
Từ vựng trong bài
欲しい
Muốn có
新しいパソコンが欲しいです。
Tôi muốn có máy tính mới.
Điểm cần nhớ
Muốn đồ vật dùng が + 欲しい; muốn làm việc gì dùng động từ thể たい.
夏休み
Kỳ nghỉ hè
夏休みに沖縄へ行きます。
Tôi đi Okinawa trong kỳ nghỉ hè.
Điểm cần nhớ
夏休み là thời gian nghỉ; に có thể chỉ khi hoạt động diễn ra.
沖縄
Okinawa
沖縄の海で泳ぎました。
Tôi bơi ở biển Okinawa.
Điểm cần nhớ
沖縄 đọc là おきなわ, có thể chỉ tỉnh hoặc đảo chính.
疲れます
Mệt
長く歩くと疲れます。
Đi bộ lâu thì tôi mệt.
Điểm cần nhớ
疲れる là trở nên mệt; 疲れています diễn tả đang mệt.
大変
Vất vả; nghiêm trọng
今日の仕事は大変でした。
Công việc hôm nay vất vả.
Điểm cần nhớ
大変 có thể là tính từ な nghĩa là vất vả, nghiêm trọng hoặc trạng từ nghĩa là rất.
週末
Cuối tuần
週末は何をしますか。
Cuối tuần bạn làm gì?
Điểm cần nhớ
週末 là cuối tuần; ngày nghỉ thực tế tùy lịch làm việc.
美術
Mỹ thuật
大学で美術を勉強しています。
Tôi học mỹ thuật ở đại học.
Điểm cần nhớ
美術 nhấn mạnh nghệ thuật thị giác; 芸術 chỉ nghệ thuật rộng hơn.
冬休み
Kỳ nghỉ đông
冬休みにスキーをします。
Tôi trượt tuyết trong kỳ nghỉ đông.
Điểm cần nhớ
冬休み là kỳ nghỉ đông, không phải cả mùa đông.
どこか
Đâu đó
週末、どこかへ行きたいです。
Cuối tuần tôi muốn đi đâu đó.
Điểm cần nhớ
どこ + か chỉ nơi chưa xác định; どこへ không có か hỏi đi đâu.
スキー
Trượt tuyết
北海道でスキーをしました。
Tôi trượt tuyết ở Hokkaido.
Điểm cần nhớ
スキーをする là trượt tuyết; スキー cũng có thể chỉ ván trượt.
別々に
Riêng từng người
会計は別々にお願いします。
Cho chúng tôi thanh toán riêng.
Điểm cần nhớ
Khi thanh toán ở quán, 別々に là trả riêng, không phải ngồi riêng.
注文
Đặt hàng; gọi món
料理を注文します。
Tôi gọi món.
Điểm cần nhớ
注文 là gọi món hoặc đặt hàng, không chỉ việc giao hàng.
ご注文は?
Bạn muốn gọi món gì?
ご注文は? お決まりですか。
Bạn muốn gọi món gì? Đã chọn chưa?
Điểm cần nhớ
Nhân viên dùng ご注文 lịch sự; không cần ご khi nói đơn hàng của mình.
定食
Suất ăn theo bộ
魚の定食をお願いします。
Cho tôi suất cá.
Điểm cần nhớ
定食 thường gồm món chính, cơm và món phụ theo bộ.
牛丼
Cơm bò
昼ご飯に牛丼を食べました。
Tôi ăn cơm bò vào bữa trưa.
Điểm cần nhớ
牛丼 đọc là ぎゅうどん; 丼 trong tên món là どん.
少々
Một chút; một lát (lịch sự)
少々お待ちください。
Xin chờ một lát.
Điểm cần nhớ
少々 trang trọng hơn ちょっと, thường dùng trong dịch vụ.
少々お待ちください。
Xin chờ một lát
少々お待ちください。確認します。
Xin chờ một lát. Tôi sẽ kiểm tra.
Điểm cần nhớ
Đây là lời đề nghị lịch sự trong dịch vụ; お待ち là dạng lịch sự dùng với 待つ.
~でございます。
… là (rất lịch sự)
こちらはお水でございます。
Đây là nước của quý khách.
Điểm cần nhớ
でございます là dạng trang trọng của です, thường dùng khi giới thiệu trong dịch vụ.
結婚します
Kết hôn
来月、結婚します。
Tháng sau tôi kết hôn.
Điểm cần nhớ
Dùng と cho người kết hôn cùng, như 田中さんと結婚する.
遊びます
Chơi; vui chơi
友達と公園で遊びます。
Tôi chơi với bạn ở công viên.
Điểm cần nhớ
遊ぶ cũng dùng cho hoạt động giải trí của người lớn, không chỉ trò chơi trẻ em.
広い
Rộng
この部屋は広いです。
Phòng này rộng.
Điểm cần nhớ
広い chỉ diện tích hoặc phạm vi rộng; độ cao dùng 高い.
迎えます
Đón
駅で母を迎えます。
Tôi đón mẹ ở ga.
Điểm cần nhớ
Dùng を cho người được đón; 迎えに行く là đi đón ai.
友達を迎えます。
Đón bạn
空港へ友達を迎えに行きます。
Tôi đến sân bay đón bạn.
Điểm cần nhớ
Gốc động từ + に行く chỉ mục đích; 迎えに行く là cách thường dùng cho đi đón.
散歩します
Đi dạo
朝、散歩します。
Tôi đi dạo vào buổi sáng.
Điểm cần nhớ
散歩する chỉ hoạt động đi dạo; cũng có thể nói 散歩をする.
公園を散歩します。
Đi dạo trong công viên
公園を散歩しました。
Tôi đi dạo qua công viên.
Điểm cần nhớ
を chỉ khu vực đi qua; 公園で散歩する có thể nhấn mạnh nơi hoạt động diễn ra.
買い物します
Mua sắm
日曜日に買い物します。
Chủ nhật tôi đi mua sắm.
Điểm cần nhớ
買い物する chỉ hoạt động mua sắm; mua món cụ thể dùng 買う.
食事します
Ăn; dùng bữa
レストランで食事します。
Tôi dùng bữa ở nhà hàng.
Điểm cần nhớ
食事する nói chung về dùng bữa, không nêu món ăn.
川
Sông
川の近くに住んでいます。
Tôi sống gần sông.
Điểm cần nhớ
川 đọc là かわ; trong tên sông có thể thành がわ, như 隅田川.
釣り
Câu cá
週末に釣りに行きます。
Cuối tuần tôi đi câu cá.
Điểm cần nhớ
釣りに行く là đi câu cá; động từ là 釣る.
泳ぎます
Bơi
夏は海で泳ぎます。
Mùa hè tôi bơi ở biển.
Điểm cần nhớ
Thể て của 泳ぐ là 泳いで; ぐ đổi thành いで.
プール
Bể bơi
学校にプールがあります。
Trường có bể bơi.
Điểm cần nhớ
プール là bể bơi; giữ dấu nguyên âm dài ー.
プールで泳ぎます。
Bơi trong bể
プールで泳ぎたいです。
Tôi muốn bơi trong bể.
Điểm cần nhớ
Thể たい của 泳ぐ là 泳ぎたい; で chỉ nơi bơi.
~頃
Khoảng … (thời điểm)
三時ごろ帰ります。
Tôi về khoảng ba giờ.
Điểm cần nhớ
ごろ thường sau thời điểm; ぐらい thường ước lượng số lượng hoặc thời lượng.
2時ごろ
Khoảng hai giờ
二時ごろ電話します。
Tôi gọi khoảng hai giờ.
Điểm cần nhớ
ごろ chỉ giờ gần đúng, không phải khoảng thời gian hai tiếng.
狭い
Hẹp; chật
この道は狭いです。
Đường này hẹp.
Điểm cần nhớ
狭い chỉ chiều rộng hẹp hoặc không gian chật; đồ vật nhỏ có thể dùng 小さい.
喉
Cổ họng
喉が痛いです。
Tôi đau họng.
Điểm cần nhớ
喉 đọc là のど; khát thường nói 喉が渇く.
渇きます
Khát; khô
運動すると喉が渇きます。
Tôi khát khi tập thể dục.
Điểm cần nhớ
渇く thường chỉ khát; quần áo khô thường dùng 乾く.
喉が渇きます。
Khát nước
喉が渇きました。水をください。
Tôi khát. Cho tôi nước.
Điểm cần nhớ
喉が渇きました có thể diễn tả hiện đang khát sau khi trở nên khát.
何か
Cái gì đó
何か飲みたいです。
Tôi muốn uống gì đó.
Điểm cần nhớ
何か là thứ chưa xác định; 何ですか hỏi một vật cụ thể là gì.
そうしましょう。
Làm vậy nhé
一緒に帰りましょう。そうしましょう。
Về cùng nhau nhé. Làm vậy nhé.
Điểm cần nhớ
Câu này chấp nhận đề nghị và đồng ý hành động, không chỉ nhận xét sự thật.
お腹
Bụng
お腹が痛いです。
Tôi đau bụng.
Điểm cần nhớ
お腹 thường đọc là おなか; 腹部 trang trọng hơn hoặc dùng trong y khoa.
空きます
Trống; đói
運動するとお腹がすきます。
Tôi đói sau khi tập thể dục.
Điểm cần nhớ
Cách đọc 空く tùy cụm; trong お腹が空く đọc là すく.
おなかがすきます。
Đói bụng
おなかがすきました。食事しましょう。
Tôi đói bụng. Ăn thôi.
Điểm cần nhớ
Cụm cố định là おなかがすく; không thay すく bằng 渇く.
お正月
Tết Dương lịch; năm mới Nhật
お正月は家族と過ごします。
Tôi đón năm mới cùng gia đình.
Điểm cần nhớ
お正月 thường chỉ kỳ năm mới của Nhật, không mặc nhiên là Tết Âm lịch.
Câu ví dụ và ghi chú giúp ôn tập, không thay thế nội dung giáo trình. Nghĩa của từ được giải thích theo ngữ cảnh của bài.