Minna no Nihongo sơ cấp 1: Ôn từ vựng bài 3
Che phần nghĩa, tự nhớ lại rồi đọc câu ví dụ. Với từ chưa giải thích được cách dùng, hãy nghe âm thanh và đọc lại đoạn văn của bài.
Cách ôn bài này
- Đọc tiếng Nhật và nhớ lại nghĩa trước khi xem bản dịch.
- Dùng câu ví dụ để kiểm tra cách dùng từ, rồi giải thích điểm khác biệt trong ghi chú.
- Mở bài trong trình đọc, nghe âm thanh và ghi lại những từ còn nhầm. Ôn lại vào ngày hôm sau.
Từ vựng trong bài
ここ
Ở đây
ここで待ってください。
Hãy chờ ở đây.
Điểm cần nhớ
ここ chỉ nơi gần người nói; そこ chỉ nơi gần người nghe.
食堂
Nhà ăn
食堂で昼ご飯を食べます。
Tôi ăn trưa ở nhà ăn.
Điểm cần nhớ
食堂 thường là nhà ăn ở trường hoặc công ty, cũng có thể chỉ quán ăn bình dân.
エレベーター
Thang máy
エレベーターで三階へ行きます。
Tôi đi thang máy lên tầng ba.
Điểm cần nhớ
Dùng で để chỉ phương tiện di chuyển; エレベーターに乗る nghĩa là vào thang máy.
あそこ
Ở đằng kia
あそこに銀行があります。
Có ngân hàng ở đằng kia.
Điểm cần nhớ
あそこ chỉ nơi xa cả người nói lẫn người nghe.
新大阪
Shin-Osaka
新大阪で電車を降ります。
Tôi xuống tàu ở Shin-Osaka.
Điểm cần nhớ
新大阪 là tên ga, khác với 大阪駅. Hãy kiểm tra đúng ga cần đến.
トイレ
Nhà vệ sinh
トイレはどこですか。
Nhà vệ sinh ở đâu?
Điểm cần nhớ
Đây là câu hỏi thường dùng. お手洗い là cách nói tế nhị hơn トイレ.
お手洗い
Nhà vệ sinh (lịch sự)
お手洗いを借りてもいいですか。
Tôi dùng nhà vệ sinh được không?
Điểm cần nhớ
お手洗い phù hợp khi lịch sự xin dùng nhà vệ sinh ở quán ăn hoặc nhà người khác.
どこ
Ở đâu
駅はどこですか。
Nhà ga ở đâu?
Điểm cần nhớ
どこ hỏi địa điểm, cũng có thể hỏi người hoặc tổ chức đến từ đâu.
会議室
Phòng họp
会議室は二階です。
Phòng họp ở tầng hai.
Điểm cần nhớ
会議室 là phòng họp; 会議 là cuộc họp.
事務所
Văn phòng
事務所に電話してください。
Hãy gọi đến văn phòng.
Điểm cần nhớ
事務所 chỉ văn phòng hoặc nơi làm việc hành chính, không phải toàn bộ công ty.
どちら
Ở đâu; hướng nào (lịch sự)
受付はどちらですか。
Quầy tiếp tân ở hướng nào?
Điểm cần nhớ
どちら dùng để lịch sự hỏi vị trí hoặc hỏi chọn cái nào trong hai lựa chọn.
あちら
Đằng kia (lịch sự)
お手洗いはあちらです。
Nhà vệ sinh ở đằng kia.
Điểm cần nhớ
あちら là cách nói lịch sự của あそこ, cũng có thể chỉ người hoặc tổ chức phía bên kia.
お国
Quê hương; đất nước của bạn
お国はどちらですか。
Bạn đến từ nước nào?
Điểm cần nhớ
お国 chỉ đất nước của người nghe một cách lịch sự. Không thêm お khi nói về đất nước mình.
靴
Giày
玄関で靴を脱いでください。
Hãy cởi giày ở cửa ra vào.
Điểm cần nhớ
Mang giày là 靴を履く; cởi giày là 靴を脱ぐ.
イタリア
Ý
これはイタリアのワインです。
Đây là rượu vang Ý.
Điểm cần nhớ
Tên nước + の có thể chỉ xuất xứ sản phẩm. Tiếng Ý là イタリア語.
いくら
Bao nhiêu tiền
この靴はいくらですか。
Đôi giày này giá bao nhiêu?
Điểm cần nhớ
いくら hỏi giá; いくつ hỏi số lượng đồ vật.
万
Mười nghìn
この時計は一万円です。
Chiếc đồng hồ này giá mười nghìn yên.
Điểm cần nhớ
Số lớn trong tiếng Nhật được nhóm theo 万. 一万 là mười nghìn, không phải một nghìn.
千
Một nghìn
千円で買いました。
Tôi mua với giá một nghìn yên.
Điểm cần nhớ
三千 đọc là さんぜん; 八千 đọc là はっせん, có biến âm.
百
Một trăm
水は百円です。
Nước giá một trăm yên.
Điểm cần nhớ
三百, 六百 và 八百 lần lượt đọc là さんびゃく, ろっぴゃく và はっぴゃく.
―円
… yên
切符は二百円です。
Vé giá hai trăm yên.
Điểm cần nhớ
円 đứng sau số tiền, đọc là えん; không đổi dạng số nhiều.
~をください。
Cho tôi …
水をください。
Cho tôi nước.
Điểm cần nhớ
Xin đồ vật dùng danh từ + をください. Nhờ làm việc gì dùng động từ thể て + ください.
これをください。
Cho tôi cái này
これをください。
Tôi lấy cái này.
Điểm cần nhớ
Dùng khi chỉ một món hàng. これ chỉ vật ở gần người nói.
いらっしゃいませ。
Xin chào quý khách
いらっしゃいませ。こちらへどうぞ。
Xin chào quý khách. Mời đi lối này.
Điểm cần nhớ
Nhân viên nói với khách; khách thường không cần đáp lại bằng cùng câu đó.
すみません。
Xin lỗi; làm phiền một chút
すみません、駅はどこですか。
Xin lỗi, nhà ga ở đâu?
Điểm cần nhớ
Dùng để xin lỗi hoặc lịch sự gọi sự chú ý trước khi hỏi.
どうも
Cảm ơn; rất
どうも、助かりました。
Cảm ơn, bạn đã giúp tôi nhiều.
Điểm cần nhớ
どうも là lời cảm ơn ngắn. どうもありがとうございます đầy đủ và lịch sự hơn.
ワイン
Rượu vang
夕食にワインを飲みました。
Tôi uống rượu vang trong bữa tối.
Điểm cần nhớ
Rượu vang đỏ là 赤ワイン; vang trắng là 白ワイン.
売り場
Quầy bán hàng
靴の売り場は三階です。
Quầy giày ở tầng ba.
Điểm cần nhớ
Tên sản phẩm + の売り場 chỉ khu vực bán sản phẩm đó.
地下
Tầng hầm; dưới lòng đất
地下にスーパーがあります。
Có siêu thị ở tầng hầm.
Điểm cần nhớ
地下 đi với số tầng, như 地下二階, để chỉ tầng hầm.
―階
Tầng …
部屋は四階です。
Phòng ở tầng bốn.
Điểm cần nhớ
階 đếm tầng nhà. 三階 đọc là さんがい; 四階 là よんかい.
何階
Tầng mấy
食堂は何階ですか。
Nhà ăn ở tầng mấy?
Điểm cần nhớ
何階 đọc là なんがい. Trả lời bằng số + 階です.
~を見せて下さい。
Cho tôi xem …
そのネクタイを見せてください。
Cho tôi xem chiếc cà vạt đó.
Điểm cần nhớ
見せる là cho người khác xem; 見る là tự mình xem.
じゃ
Vậy thì
じゃ、また明日。
Vậy thì hẹn gặp ngày mai.
Điểm cần nhớ
じゃ là dạng nói của では, dùng để chuyển ý trong hội thoại thân mật.
教室
Lớp học
教室で日本語を勉強します。
Chúng tôi học tiếng Nhật trong lớp.
Điểm cần nhớ
教室 có thể chỉ phòng học hoặc lớp học, như 日本語教室.
広島
Hiroshima
週末に広島へ行きます。
Cuối tuần tôi đi Hiroshima.
Điểm cần nhớ
広島 là tên địa danh, đọc là ひろしま.
受付
Quầy tiếp tân
受付で名前を書いてください。
Hãy viết tên tại quầy tiếp tân.
Điểm cần nhớ
受付 có thể chỉ quầy tiếp tân hoặc việc tiếp nhận đơn và đăng ký.
そこ
Ở đó (gần người nghe)
そこに座ってください。
Hãy ngồi ở đó.
Điểm cần nhớ
そこ thường chỉ nơi gần người nghe, cũng có thể chỉ nơi vừa được nhắc đến.
自動販売機
Máy bán hàng tự động
自動販売機で水を買います。
Tôi mua nước ở máy bán hàng tự động.
Điểm cần nhớ
Dùng で cho máy dùng để mua đồ. Tiền lẻ là 小銭.
ロビー
Sảnh
ロビーで友達を待ちます。
Tôi chờ bạn ở sảnh.
Điểm cần nhớ
Thường chỉ khu vực chung ở lối vào khách sạn hoặc tòa nhà lớn.
こちら
Lối này; ở đây (lịch sự)
こちらへどうぞ。
Mời đi lối này.
Điểm cần nhớ
こちら lịch sự chỉ hướng, địa điểm hoặc người đang được giới thiệu.
そちら
Phía đó (lịch sự)
そちらの席は空いていますか。
Chỗ bên bạn có trống không?
Điểm cần nhớ
そちら chỉ phía người nghe hoặc lịch sự chỉ chính người nghe.
フランス
Pháp
フランスのワインを買いました。
Tôi mua rượu vang Pháp.
Điểm cần nhớ
Người Pháp là フランス人; tiếng Pháp là フランス語.
ネクタイ
Cà vạt
仕事の時、ネクタイをします。
Tôi đeo cà vạt khi làm việc.
Điểm cần nhớ
Đeo cà vạt thường nói ネクタイをする hoặc ネクタイを締める.
階段
Cầu thang
階段を上ります。
Tôi đi lên cầu thang.
Điểm cần nhớ
を chỉ đường đi qua; 階段で chỉ việc dùng cầu thang để di chuyển.
エスカレーター
Thang cuốn
エスカレーターで上へ行きます。
Tôi đi thang cuốn lên trên.
Điểm cần nhớ
エスカレーター là thang cuốn, khác với エレベーター là thang máy.
電話
Điện thoại; cuộc gọi
母に電話します。
Tôi gọi điện cho mẹ.
Điểm cần nhớ
Dùng に cho người được gọi. 電話 cũng chỉ máy điện thoại.
部屋
Phòng
部屋に机があります。
Có bàn trong phòng.
Điểm cần nhớ
に trong 部屋に chỉ nơi có vật.
家
Nhà
今日は家で休みます。
Hôm nay tôi nghỉ ở nhà.
Điểm cần nhớ
いえ thường chỉ căn nhà; うち thường chỉ nhà hoặc gia đình mình.
大阪
Osaka
大阪の会社で働いています。
Tôi làm ở một công ty tại Osaka.
Điểm cần nhớ
大阪 đọc là おおさか. 大阪駅 và 新大阪駅 là hai ga khác nhau.
会社
Công ty
会社へ電車で行きます。
Tôi đi làm bằng tàu điện.
Điểm cần nhớ
Tùy ngữ cảnh, 会社 chỉ tổ chức hoặc nơi làm việc.
バンコク
Bangkok
バンコクはタイの都市です。
Bangkok là thành phố ở Thái Lan.
Điểm cần nhớ
Đây là tên thành phố, không phải tên nước. Nước là タイ.
ベルリン
Berlin
ベルリンで友達に会いました。
Tôi gặp bạn ở Berlin.
Điểm cần nhớ
Đây là thành phố ở Đức. Dùng で để chỉ nơi gặp nhau.
ジャカルタ
Jakarta
ジャカルタに住んでいます。
Tôi sống ở Jakarta.
Điểm cần nhớ
Tên thành phố + に住む diễn tả nơi sinh sống.
スイス
Thụy Sĩ
スイスの時計を買いました。
Tôi mua đồng hồ Thụy Sĩ.
Điểm cần nhớ
スイス là Thụy Sĩ, không phải スウェーデン là Thụy Điển.
Câu ví dụ và ghi chú giúp ôn tập, không thay thế nội dung giáo trình. Nghĩa của từ được giải thích theo ngữ cảnh của bài.