Minna no Nihongo sơ cấp 1: Ôn từ vựng bài 2
Che phần nghĩa, tự nhớ lại rồi đọc câu ví dụ. Với từ chưa giải thích được cách dùng, hãy nghe âm thanh và đọc lại đoạn văn của bài.
Cách ôn bài này
- Đọc tiếng Nhật và nhớ lại nghĩa trước khi xem bản dịch.
- Dùng câu ví dụ để kiểm tra cách dùng từ, rồi giải thích điểm khác biệt trong ghi chú.
- Mở bài trong trình đọc, nghe âm thanh và ghi lại những từ còn nhầm. Ôn lại vào ngày hôm sau.
Từ vựng trong bài
これ
cái này
これは本です。
Đây là một quyển sách.
Điểm cần nhớ
これ/この本
これ đứng độc lập để chỉ đồ vật; この phải đi trước danh từ.
辞書
từ điển
これは日本語の辞書です。
Đây là từ điển tiếng Nhật.
Điểm cần nhớ
辞書を引く
辞書を引く là tra từ điển. 引く ở đây nghĩa là tra cứu, không phải kéo.
それ
cái đó
それはあなたの傘ですか。
Đó là ô của bạn phải không?
Điểm cần nhớ
これ/それ/あれ
これ chỉ vật gần người nói; それ gần người nghe; あれ xa cả hai.
傘
ô; dù
この傘は私のです。
Chiếc ô này là của tôi.
Điểm cần nhớ
傘を差す
傘をさす nghĩa là che ô.
この~
… này
この本は日本語の本です。
Quyển sách này là sách tiếng Nhật.
Điểm cần nhớ
この本/これは本です。
この đi trước danh từ; これ có thể tự làm chủ đề của câu.
ボールペン
bút bi
これはボールペンです。
Đây là bút bi.
Điểm cần nhớ
ボールペンで書く
で trong ボールペンで書く chỉ dụng cụ: viết bằng bút bi.
そう
như vậy; thế
はい、そうです。
Vâng, đúng vậy.
Điểm cần nhớ
Dùng そうです để xác nhận điều người kia nói; そう không phải từ “vâng” dùng trong mọi trường hợp.
そうです。
đúng vậy
「これは辞書ですか。」「はい、そうです。」
“Đây là từ điển phải không?” “Vâng, đúng vậy.”
Điểm cần nhớ
そうです/違います
Xác nhận thì nói そうです; phủ nhận nhận định thì nói 違います.
ノート
vở
このノートは私のです。
Quyển vở này là của tôi.
Điểm cần nhớ
ノートに書く
に trong ノートに書く chỉ nơi viết: viết vào vở.
手帳
sổ tay; sổ lịch
これは私の手帳です。
Đây là sổ tay của tôi.
Điểm cần nhớ
手帳に予定を書く
手帳 thường là sổ dùng để ghi lịch hoặc việc cần nhớ.
何
cái gì
これは何ですか。
Đây là cái gì?
Điểm cần nhớ
何ですか。
Trong 何ですか, đọc là なん. Ở cách nói khác có thể đọc là なに.
名刺
danh thiếp
これは私の名刺です。
Đây là danh thiếp của tôi.
Điểm cần nhớ
名刺を渡す
名刺を渡す là đưa danh thiếp. 名刺 chỉ danh thiếp dùng trong công việc.
雑誌
tạp chí
それは日本語の雑誌ですか。
Đó là tạp chí tiếng Nhật phải không?
Điểm cần nhớ
雑誌を読む
を trong 雑誌を読む chỉ đối tượng được đọc.
コンピューター
máy tính
あれはコンピューターです。
Kia là máy tính.
Điểm cần nhớ
コンピューターを使う
コンピューターを使う nghĩa là sử dụng máy tính.
あれ
cái kia
あれは私の車です。
Chiếc xe kia là của tôi.
Điểm cần nhớ
あれ/あの車
あれ đứng độc lập để chỉ vật ở xa; あの phải đi trước danh từ.
鞄
túi; cặp
その鞄はあなたのですか。
Chiếc túi đó là của bạn phải không?
Điểm cần nhớ
鞄を持つ
鞄を持つ là cầm hoặc mang túi. 鞄 không chỉ riêng túi da.
鍵
chìa khóa
これは車の鍵です。
Đây là chìa khóa xe.
Điểm cần nhớ
鍵をかける
鍵をかける là khóa cửa, không phải treo chìa khóa.
これからお世話になります。
Từ nay mong được giúp đỡ.
これからお世話になります。どうぞよろしくお願いします。
Từ nay mong được giúp đỡ. Rất mong anh/chị giúp đỡ tôi.
Điểm cần nhớ
Dùng khi bắt đầu quan hệ lâu dài với hàng xóm, đồng nghiệp mới để nhờ giúp đỡ về sau.
こんにちは。
xin chào; lời chào ban ngày
こんにちは。これはお土産です。
Xin chào. Đây là quà biếu anh/chị.
Điểm cần nhớ
こんにちは
Dùng để chào ban ngày. Chữ は cuối từ được đọc là わ.
こちらこそ、どうもよろしくお願いします。
Chính tôi cũng mong được giúp đỡ.
「どうぞよろしくお願いします。」「こちらこそ、どうもよろしくお願いします。」
“Rất mong được giúp đỡ.” “Chính tôi cũng mong được anh/chị giúp đỡ.”
Điểm cần nhớ
Đáp lời chào của người kia, với ý “tôi cũng vậy” hoặc “chính tôi mới cần nhờ”.
あのう
ừm…; xin hỏi…
あのう、これはあなたの傘ですか。
Xin hỏi, chiếc ô này là của bạn phải không?
Điểm cần nhớ
あのう/あの本
あのう dùng để mở lời hoặc khi ngập ngừng; khác với あの trong あの本.
えっ
ơ?; hả?
えっ、これはあなたのですか。
Ơ? Cái này là của bạn à?
Điểm cần nhớ
Dùng khi ngạc nhiên hoặc nghe chưa rõ, khác với あ khi nhận ra hoặc nhớ ra điều gì.
コーヒー
cà phê
これはコーヒーです。
Đây là cà phê.
Điểm cần nhớ
コーヒーを飲む
コーヒーを飲む là uống cà phê. Giữ âm dài ở コー và ヒー.
どうぞ
mời; xin dùng; xin nhận
これはチョコレートです。どうぞ。
Đây là sô-cô-la. Xin mời.
Điểm cần nhớ
Dùng khi đưa đồ, nhường chỗ hoặc mời làm trước; hiểu theo tình huống là “xin nhận”, “mời dùng” hay “mời trước”.
どうもありがとうございます。
Xin cảm ơn rất nhiều.
「どうぞ。」「どうもありがとうございます。」
“Xin nhận.” “Xin cảm ơn rất nhiều.”
Điểm cần nhớ
ありがとう/ありがとうございます
ありがとうございます lịch sự hơn ありがとう; どうも nhấn mạnh lời cảm ơn.
机
bàn; bàn học
この机は私のです。
Chiếc bàn này là của tôi.
Điểm cần nhớ
机で勉強する
で trong 机で勉強する chỉ nơi học: học ở bàn.
新聞
báo
これは日本語の新聞です。
Đây là báo tiếng Nhật.
Điểm cần nhớ
新聞を読む
Đọc báo là 新聞を読む. 新聞 trong tiếng Nhật nghĩa là báo.
シャープペンシル
bút chì kim
これはシャープペンシルですか。
Đây là bút chì kim phải không?
Điểm cần nhớ
シャープペンシルで書く
で chỉ dụng cụ viết. Trong đời thường thường gọi ngắn là シャーペン.
車
xe; ô tô
あの車は私のです。
Chiếc xe kia là của tôi.
Điểm cần nhớ
車に乗る
車に乗る là đi/lên xe; に đi sau phương tiện được lên.
本
sách
この本はあなたのですか。
Quyển sách này là của bạn phải không?
Điểm cần nhớ
本を読む
を trong 本を読む chỉ đối tượng được đọc.
日本語
tiếng Nhật
これは日本語の本です。
Đây là sách tiếng Nhật.
Điểm cần nhớ
日本語を勉強する
日本語を勉強する là học tiếng Nhật. 日本 là nước Nhật, 日本語 là ngôn ngữ.
~語
… ngữ; tiếng …
これは英語の本です。
Đây là sách tiếng Anh.
Điểm cần nhớ
英語/日本語
語 trong tên ngôn ngữ đọc là ご. Tiếng Anh là 英語, không ghép trực tiếp từ tên quốc gia hiện đại.
テレビ
ti vi
あれはテレビです。
Kia là ti vi.
Điểm cần nhớ
テレビを見る
テレビを見る nghĩa là xem ti vi.
時計
đồng hồ
これは私の時計です。
Đây là đồng hồ của tôi.
Điểm cần nhớ
時計を見る
時計を見る là xem giờ. 時計 có thể chỉ đồng hồ treo tường hoặc đồng hồ đeo tay.
ラジオ
radio; đài phát thanh
これはラジオですか。
Đây là radio phải không?
Điểm cần nhớ
ラジオを聞く
ラジオを聞く nghĩa là nghe đài.
カメラ
máy ảnh
そのカメラはあなたのですか。
Chiếc máy ảnh đó là của bạn phải không?
Điểm cần nhớ
カメラで写真を撮る
で trong カメラで写真を撮る chỉ dụng cụ chụp ảnh.
鉛筆
bút chì
これは鉛筆です。
Đây là bút chì.
Điểm cần nhớ
鉛筆で書く
で trong 鉛筆で書く chỉ dụng cụ: viết bằng bút chì.
椅子
ghế
この椅子はあなたのですか。
Chiếc ghế này là của bạn phải không?
Điểm cần nhớ
椅子に座る
に trong 椅子に座る chỉ chỗ ngồi.
シーディー
CD; đĩa CD
これは日本語のCDです。
Đây là đĩa CD tiếng Nhật.
Điểm cần nhớ
CDを聞く
CDを聞く là nghe CD. シーディー là cách đọc CD trong mục từ gốc.
お土産
quà mang về; quà biếu
これはお土産です。どうぞ。
Đây là quà biếu anh/chị. Xin nhận.
Điểm cần nhớ
お土産を渡す
お土産 thường là quà mang về từ chuyến đi hoặc đem theo khi đến thăm.
チョコレート
sô-cô-la
これはチョコレートです。
Đây là sô-cô-la.
Điểm cần nhớ
チョコレートを食べる
チョコレートを食べる nghĩa là ăn sô-cô-la.
英語
tiếng Anh
これは英語の辞書です。
Đây là từ điển tiếng Anh.
Điểm cần nhớ
英語を勉強する
英語の本 có thể là sách viết bằng tiếng Anh, không nhất thiết là sách dạy tiếng Anh.
そうですか。
Ra vậy; thế à?
「これは日本語の本です。」「そうですか。」
“Đây là sách tiếng Nhật.” “Ra vậy.”
Điểm cần nhớ
そうです/そうですか
そうです xác nhận lời người kia; そうですか đáp lại thông tin vừa nghe.
カード
thẻ
このカードはあなたのですか。
Tấm thẻ này là của bạn phải không?
Điểm cần nhớ
カードを使う
カードを使う là sử dụng thẻ. Danh thiếp thường gọi là 名刺.
違います。
không phải; không đúng; khác
「これはあなたの鍵ですか。」「いいえ、違います。」
“Đây là chìa khóa của bạn phải không?” “Không, không phải.”
Điểm cần nhớ
違う → 違います
Dạng từ điển là 違う, động từ nhóm 1. Trong bài này dùng để phủ nhận nhận định của người kia.
あ
à; ồ
あ、これは私の鍵です。
À, đây là chìa khóa của tôi.
Điểm cần nhớ
Dùng khi chú ý, nhận ra hoặc nhớ ra điều gì; thường đứng trước điều vừa phát hiện.
その~
… đó
その本はあなたのですか。
Quyển sách đó là của bạn phải không?
Điểm cần nhớ
その本/それは本です。
その đi trước danh từ; それ đứng độc lập. Cả hai có thể chỉ vật gần người nghe.
あの~
… kia
あの車はあなたのですか。
Chiếc xe kia là của bạn phải không?
Điểm cần nhớ
あの車/あれは車です。
あの đi trước danh từ; あれ đứng độc lập. Cả hai có thể chỉ vật xa cả người nói lẫn người nghe.
Câu ví dụ và ghi chú giúp ôn tập, không thay thế nội dung giáo trình. Nghĩa của từ được giải thích theo ngữ cảnh của bài.