Minna no Nihongo sơ cấp 1: Ôn từ vựng bài 1
Che phần nghĩa, tự nhớ lại rồi đọc câu ví dụ. Với từ chưa giải thích được cách dùng, hãy nghe âm thanh và đọc lại đoạn văn của bài.
Cách ôn bài này
- Đọc tiếng Nhật và nhớ lại nghĩa trước khi xem bản dịch.
- Dùng câu ví dụ để kiểm tra cách dùng từ, rồi giải thích điểm khác biệt trong ghi chú.
- Mở bài trong trình đọc, nghe âm thanh và ghi lại những từ còn nhầm. Ôn lại vào ngày hôm sau.
Từ vựng trong bài
私
tôi
私は学生です。
Tôi là học sinh.
Điểm cần nhớ
わたし là cách tự xưng thông dụng. Khi giới thiệu trang trọng, có thể dùng 「私は~です」.
~さん
hậu tố lịch sự sau tên người
田中さんは先生です。
Anh Tanaka là giáo viên.
Điểm cần nhớ
Gắn さん sau tên người khác; không thêm さん khi giới thiệu tên mình.
学生
học sinh; sinh viên
姉は大学の学生です。
Chị tôi là sinh viên đại học.
Điểm cần nhớ
学生 thường chỉ học sinh trung học hoặc sinh viên. Học sinh tiểu học còn được gọi là 児童.
会社員
nhân viên công ty
父は会社員です。
Bố tôi là nhân viên công ty.
Điểm cần nhớ
Dùng 会社員 để nói nghề nghiệp; dùng 「~の社員」 để nói là nhân viên của công ty nào.
貴方
bạn; anh; chị
このかばんはあなたのですか。
Chiếc túi này là của bạn à?
Điểm cần nhớ
Nếu biết tên người đối diện, thường gọi tên kèm さん thay vì liên tục dùng あなた.
はい
vâng; đúng
はい、そうです。
Vâng, đúng vậy.
Điểm cần nhớ
はい có thể xác nhận hoặc chỉ báo rằng đã nghe; không nhất thiết đồng ý với mọi điều được nói.
いいえ
không; không phải
いいえ、学生ではありません。
Không, tôi không phải học sinh.
Điểm cần nhớ
Khi phủ định thân phận hay nghề nghiệp, có thể nói いいえ rồi tiếp bằng 「~ではありません」.
銀行員
nhân viên ngân hàng
兄は銀行員です。
Anh tôi là nhân viên ngân hàng.
Điểm cần nhớ
銀行 là ngân hàng; 銀行員 là người làm việc tại ngân hàng. 員 chỉ người làm công việc đó.
医者
bác sĩ
母は医者です。
Mẹ tôi là bác sĩ.
Điểm cần nhớ
医者 là tên nghề. Khi gọi trực tiếp bác sĩ, thường dùng 先生.
あの方
vị kia; người kia
あの方は山田先生です。
Vị kia là thầy Yamada.
Điểm cần nhớ
あの方 là cách nói lịch sự của あの人, dùng khi giới thiệu người chưa thân hoặc cần thể hiện sự tôn trọng.
どなた
ai; vị nào
あの方はどなたですか。
Vị kia là ai vậy ạ?
Điểm cần nhớ
どなた lịch sự hơn 誰, phù hợp khi hỏi người khác về một người chưa biết.
大学
đại học
大学で日本語を勉強しています。
Tôi đang học tiếng Nhật ở đại học.
Điểm cần nhớ
大学で nêu nơi diễn ra hoạt động; 大学の学生 nêu trường mà sinh viên theo học.
先生
thầy; cô; danh xưng kính trọng
先生、おはようございます。
Em chào thầy buổi sáng ạ.
Điểm cần nhớ
先生 dùng để gọi trực tiếp. Khi nói nghề của bản thân, thường dùng 教師.
~ちゃん
hậu tố thân mật sau tên trẻ nhỏ hoặc người thân thiết
花ちゃんは八歳です。
Bé Hana tám tuổi.
Điểm cần nhớ
ちゃん thường dùng với trẻ nhỏ hoặc người thân thiết, không phù hợp trong lần gặp đầu trang trọng.
何歳
mấy tuổi
弟は何歳ですか。
Em trai bạn mấy tuổi?
Điểm cần nhớ
何歳 dùng để hỏi tuổi. Khi hỏi người lớn một cách lịch sự, có thể dùng おいくつ.
九
chín; 9
学生は九人います。
Có chín học sinh.
Điểm cần nhớ
九 đọc là きゅう hoặc く tùy từ đi kèm. 九人 đọc là きゅうにん.
―歳
hậu tố chỉ tuổi
私は二十歳です。
Tôi hai mươi tuổi.
Điểm cần nhớ
Nói tuổi bằng số cộng 歳. 二十歳 có cách đọc đặc biệt là はたち.
初めまして。
rất hân hạnh được làm quen
初めまして。田中です。
Rất hân hạnh được làm quen. Tôi là Tanaka.
Điểm cần nhớ
Chỉ dùng khi gặp lần đầu, không dùng để chào người gặp hằng ngày.
おはようございます。
chào buổi sáng
おはようございます。先生。
Em chào thầy buổi sáng ạ.
Điểm cần nhớ
Với người thân có thể nói ngắn là おはよう. Với thầy cô hoặc cấp trên, dùng dạng đầy đủ lịch sự.
アメリカ
Hoa Kỳ; Mỹ
友達はアメリカから来ました。
Bạn tôi đến từ Mỹ.
Điểm cần nhớ
Ở đây アメリカ chỉ nước Mỹ. Toàn bộ châu Mỹ có thể gọi là アメリカ大陸.
~から来ました。
đến từ ~
私は中国から来ました。
Tôi đến từ Trung Quốc.
Điểm cần nhớ
から nêu nơi xuất phát; cũng dùng để nói quê quán hoặc quốc gia xuất thân khi tự giới thiệu.
どうぞよろしくお願いします。
rất mong được giúp đỡ; rất vui được làm quen
田中です。どうぞよろしくお願いします。
Tôi là Tanaka. Rất mong được mọi người giúp đỡ.
Điểm cần nhớ
Thường dùng cuối phần tự giới thiệu. Khi dịch sang tiếng Anh, chọn lời chào phù hợp hoàn cảnh thay vì dịch từng chữ.
中国
Trung Quốc
中国の大学で勉強しました。
Tôi đã học tại một trường đại học ở Trung Quốc.
Điểm cần nhớ
中国 đọc là ちゅうごく. Vùng Chūgoku của Nhật cũng viết bằng hai chữ Hán này.
~人
hậu tố chỉ người thuộc một nước hoặc dân tộc
李さんは中国人です。
Anh Lý là người Trung Quốc.
Điểm cần nhớ
Thêm 人 sau tên nước để chỉ quốc tịch hoặc dân tộc, thường đọc là じん. Cách đọc khi đếm người khác với trường hợp này.
中国人
người Trung Quốc
中国人の友達がいます。
Tôi có bạn người Trung Quốc.
Điểm cần nhớ
中国人 chỉ người; 中国語 chỉ ngôn ngữ. Không dùng lẫn hai từ.
教師
giáo viên
私は高校の教師です。
Tôi là giáo viên trung học phổ thông.
Điểm cần nhớ
教師 dùng để nói nghề nghiệp. Khi gọi trực tiếp giáo viên, dùng 先生.
あの人
người kia
あの人は私の友達です。
Người kia là bạn tôi.
Điểm cần nhớ
Chỉ người ở xa. Khi cần lịch sự, dùng あの方.
誰
ai
あの人は誰ですか。
Người kia là ai?
Điểm cần nhớ
誰 dùng để hỏi người đó là ai. Dạng lịch sự là どなた.
社員
nhân viên của một công ty
私はABCの社員です。
Tôi là nhân viên của công ty ABC.
Điểm cần nhớ
Có thể đặt tên công ty cùng の trước 社員. Khi chỉ nói nghề nghiệp, thường dùng 会社員.
ブラジル
Brazil
ブラジルから来た学生です。
Đây là một học sinh đến từ Brazil.
Điểm cần nhớ
ブラジル人 là người Brazil. Ngôn ngữ phổ biến ở Brazil là ポルトガル語, tiếng Bồ Đào Nha.
八歳
tám tuổi
娘は八歳です。
Con gái tôi tám tuổi.
Điểm cần nhớ
八歳 đọc là はっさい, có âm ngắt っ; không đọc là はちさい.
おいくつ
bao nhiêu tuổi
お子さんはおいくつですか。
Con anh/chị bao nhiêu tuổi ạ?
Điểm cần nhớ
Trong ngữ cảnh này おいくつ hỏi tuổi. いくつ còn dùng để hỏi số lượng đồ vật.
日本
Nhật Bản
日本で働いています。
Tôi đang làm việc ở Nhật Bản.
Điểm cần nhớ
日本 có thể đọc là にほん hoặc にっぽん. Bài này dùng にほん.
イギリス
Vương quốc Anh
姉はイギリスに住んでいます。
Chị tôi sống ở Anh.
Điểm cần nhớ
イギリス thường chỉ Vương quốc Anh. Tiếng Anh gọi là 英語.
タイ
Thái Lan
来月タイへ行きます。
Tháng sau tôi đi Thái Lan.
Điểm cần nhớ
タイ人 là người Thái Lan; タイ語 là tiếng Thái.
ドイツ
Đức
ドイツの会社で働いています。
Tôi đang làm việc tại một công ty Đức.
Điểm cần nhớ
ドイツ là tên nước. Tiếng Đức gọi là ドイツ語.
研究者
nhà nghiên cứu
父は大学の研究者です。
Bố tôi là nhà nghiên cứu ở đại học.
Điểm cần nhớ
研究者 nhấn mạnh người làm nghiên cứu; 研究する chỉ hoạt động nghiên cứu.
神戸
Kobe
神戸に住んでいます。
Tôi sống ở Kobe.
Điểm cần nhớ
神戸 là tên thành phố, đọc là こうべ, không tách từng chữ Hán để đọc.
病院
bệnh viện
病院で医者に会います。
Tôi gặp bác sĩ ở bệnh viện.
Điểm cần nhớ
病院で chỉ nơi diễn ra hoạt động; に trong 病院に行く chỉ nơi đến.
インド
Ấn Độ
インド料理が好きです。
Tôi thích món ăn Ấn Độ.
Điểm cần nhớ
インド料理 là món ăn Ấn Độ; インド人 là người Ấn Độ.
韓国
Hàn Quốc
韓国から来ました。
Tôi đến từ Hàn Quốc.
Điểm cần nhớ
韓国 đọc là かんこく. 韓国語 là tiếng Hàn.
インドネシア
Indonesia
インドネシアの友達がいます。
Tôi có bạn người Indonesia.
Điểm cần nhớ
Phân biệt với インド. インドネシア là Indonesia.
失礼ですが
xin lỗi; cho phép tôi hỏi
失礼ですが、お名前は?
Xin phép hỏi, anh/chị tên là gì ạ?
Điểm cần nhớ
Dùng để mở đầu lịch sự trước khi hỏi thông tin cá nhân như tên hoặc tuổi.
お名前は?
anh/chị tên là gì ạ
お名前は何ですか。
Anh/chị tên là gì ạ?
Điểm cần nhớ
お名前は? là câu hỏi được lược bớt. Thêm お trước 名前 làm câu hỏi lịch sự hơn.
Câu ví dụ và ghi chú giúp ôn tập, không thay thế nội dung giáo trình. Nghĩa của từ được giải thích theo ngữ cảnh của bài.