Minna no Nihongo sơ cấp 1: Ôn từ vựng bài 20

Che phần nghĩa, tự nhớ lại rồi đọc câu ví dụ. Với từ chưa giải thích được cách dùng, hãy nghe âm thanh và đọc lại đoạn văn của bài.

Cách ôn bài này

  1. Đọc tiếng Nhật và nhớ lại nghĩa trước khi xem bản dịch.
  2. Dùng câu ví dụ để kiểm tra cách dùng từ, rồi giải thích điểm khác biệt trong ghi chú.
  3. Mở bài trong trình đọc, nghe âm thanh và ghi lại những từ còn nhầm. Ôn lại vào ngày hôm sau.

Mở bài này trong trình đọc

Từ vựng trong bài

僕ぼく

Tôi (thân mật, thường nam dùng)

僕ぼくも一緒いっしょに行くいくよ。

Tôi cũng đi cùng bạn.

Điểm cần nhớ

僕 là cách xưng tương đối thân mật thường do nam dùng; giới thiệu trang trọng dùng 私.

君きみ

Bạn; cậu (thân mật)

君きみはどう思うおもう?

Cậu nghĩ sao?

Điểm cần nhớ

君 giả định quan hệ quen; tránh gọi người lạ hoặc người trên bằng 君 tùy tiện.

うん

Ừ

うん、分かっわかった。

Ừ, hiểu rồi.

Điểm cần nhớ

うん là lời đồng ý thân mật; trong dịch vụ hoặc hội thoại trang trọng dùng はい.

ううん

Không (thân mật)

ううん、まだ食べたべてない。

Không, tôi chưa ăn.

Điểm cần nhớ

ううん phủ định dài hơn うん khẳng định; phát âm rõ sự khác biệt.

みんなで

Tất cả cùng nhau

みんなで写真しゃしんを撮ろとろう。

Cùng chụp ảnh nào.

Điểm cần nhớ

で ở đây chỉ những người cùng hành động, không phải nơi chốn.

おなかがいっぱいです。

Tôi no rồi

おなかがいっぱいです。もう食べたべられません。

Tôi no rồi. Không ăn thêm được.

Điểm cần nhớ

いっぱい ở đây là đầy, khác từ đếm 一杯 cho đồ uống.

~けど

… nhưng (thân mật)

行きいきたいけど、時間じかんがない。

Tôi muốn đi nhưng không có thời gian.

Điểm cần nhớ

けど là cách đối lập trong lời nói, cũng có thể để câu lửng cho người nghe tiếp lời.

~君~くん

… kun (hậu tố thân mật)

田中たなか君きみはもう帰っかえったよ。

Tanaka đã về rồi.

Điểm cần nhớ

君 đứng sau tên; nếu chưa rõ quan hệ, さん an toàn hơn.

よかったら

Nếu bạn muốn

よかったら、一緒いっしょにどう?

Nếu bạn muốn, đi cùng tôi nhé?

Điểm cần nhớ

Câu này để người nghe lựa chọn, làm lời mời nhẹ hơn; không hỏi hành động quá khứ có tốt không.

初めはじめ

Lúc đầu

初めはじめは難しかっむずかしかったです。

Lúc đầu rất khó.

Điểm cần nhớ

初め là phần đầu; 初めて là lần đầu tiên.

初め頃はじめごろ

Khoảng đầu

四月しがつの初めはじめごろに来きます。

Tôi đến khoảng đầu tháng tư.

Điểm cần nhớ

Tháng + の初めごろ là khoảng đầu tháng đó.

色々いろいろ

Nhiều loại

いろいろな本ほんを読んよんだ。

Tôi đọc nhiều loại sách.

Điểm cần nhớ

いろいろな bổ nghĩa danh từ; いろいろ cũng có thể bổ nghĩa trực tiếp hành động.

調べますしらべます

Tra cứu; điều tra

辞書じしょで言葉ことばを調べるしらべる。

Tôi tra từ trong từ điển.

Điểm cần nhớ

調べる có thể là tra thông tin hoặc điều tra; 辞書で chỉ công cụ.

着物きもの

Kimono

お祭りまつりで着物きものを着きました。

Tôi mặc kimono ở lễ hội.

Điểm cần nhớ

着物 thường là kimono, không phải mọi loại quần áo.

そっち

Phía cậu; bên đó (thân mật)

そっちの店みせにしよう。

Chọn cửa hàng bên cậu nhé.

Điểm cần nhớ

そっち là dạng thân mật của そちら, thường chỉ phía người nghe.

こっち

Bên này (thân mật)

こっちに来きて。

Đến đây.

Điểm cần nhớ

こっち là dạng thân mật của こちら, không phù hợp tiếp đón rất trang trọng.

あっち

Đằng kia (thân mật)

駅えきはあっちだよ。

Ga ở đằng kia.

Điểm cần nhớ

あっち chỉ phía xa cả hai người; lịch sự là あちら.

ビザ

Thị thực

ビザを申請しんせいします。

Tôi xin thị thực.

Điểm cần nhớ

ビザ là thị thực; パスポート là hộ chiếu, giấy tờ khác.

要りますいります

Cần

傘かさが要りいります。

Tôi cần ô.

Điểm cần nhớ

要る đọc là いる, nhóm 1; 居る cùng âm nhưng khác nghĩa và cách chia.

ビザがいります。

Cần thị thực

旅行りょこうにはビザがいりますか。

Chuyến đi có cần thị thực không?

Điểm cần nhớ

Câu hỏi về giấy tờ cần có; điều kiện nhập cảnh thực tế tùy nơi đến và quốc tịch.

終わりおわり

Cuối

映画えいがの終わりおわりに歌うたが流れながれました。

Cuối phim có một bài hát.

Điểm cần nhớ

終わり là danh từ; 終わる là động từ kết thúc.

終わり頃おわりごろ

Khoảng cuối

今月こんげつの終わりおわりごろに帰りかえります。

Tôi về khoảng cuối tháng này.

Điểm cần nhớ

の終わりごろ chỉ khoảng thời gian cuối, không phải hạn chót chính xác.

どっち

Cái nào trong hai cái (thân mật)

お茶おちゃとコーヒー、どっちがいい?

Trà hay cà phê, cậu thích cái nào?

Điểm cần nhớ

どっち là dạng thân mật của どちら, thường chọn giữa hai lựa chọn.

修理しますしゅうりします

Sửa chữa

パソコンを修理しゅうりします。

Tôi sửa máy tính.

Điểm cần nhớ

修理する sửa đồ vật, thường không dùng để chữa bệnh cho người.

言葉ことば

Từ; lời nói; ngôn ngữ

この言葉ことばの意味いみを教えおしえて。

Cho tôi biết nghĩa từ này.

Điểm cần nhớ

言葉 có thể là từ, ngôn ngữ hoặc điều ai nói, không chỉ một mục từ vựng.

Câu ví dụ và ghi chú giúp ôn tập, không thay thế nội dung giáo trình. Nghĩa của từ được giải thích theo ngữ cảnh của bài.