Minna no Nihongo sơ cấp 1: Ôn từ vựng bài 21

Che phần nghĩa, tự nhớ lại rồi đọc câu ví dụ. Với từ chưa giải thích được cách dùng, hãy nghe âm thanh và đọc lại đoạn văn của bài.

Cách ôn bài này

  1. Đọc tiếng Nhật và nhớ lại nghĩa trước khi xem bản dịch.
  2. Dùng câu ví dụ để kiểm tra cách dùng từ, rồi giải thích điểm khác biệt trong ghi chú.
  3. Mở bài trong trình đọc, nghe âm thanh và ghi lại những từ còn nhầm. Ôn lại vào ngày hôm sau.

Mở bài này trong trình đọc

Từ vựng trong bài

カンガルー

chuột túi

動物どうぶつ園えんでカンガルーを見みました。

Tôi đã thấy chuột túi ở sở thú.

Điểm cần nhớ

ルー cuối từ là âm dài; động từ tồn tại của động vật dùng います.

キャプテン・クック

thuyền trưởng Cook

キャプテン・クックについて読みよみました。

Tôi đã đọc về thuyền trưởng Cook.

Điểm cần nhớ

キャプテン là chức danh như thuyền trưởng; クック là tên người.

思いますおもいます

nghĩ; thấy rằng

明日あしたは雨あめだと思いおもいます。

Tôi nghĩ ngày mai trời mưa.

Điểm cần nhớ

Dạng thông thường cộng と思う nêu nhận định; danh từ và tính từ na cần だ.

留学しますりゅうがくします

đi du học

来年らいねん、日本にっぽんに留学りゅうがくします。

Năm sau tôi đi du học Nhật.

Điểm cần nhớ

Nơi du học dùng に hoặc へ; khác 旅行 chỉ du lịch.

言いますいいます

nói

先生せんせいは明日あした休みやすみだと言いいいました。

Giáo viên nói ngày mai nghỉ.

Điểm cần nhớ

Nội dung trích dẫn dùng と; người được nói cho nghe có thể dùng に.

多分たぶん

có lẽ

多分たぶん、六ろく時じに帰りかえります。

Có lẽ tôi về lúc sáu giờ.

Điểm cần nhớ

多分 chỉ phỏng đoán, không phải bảo đảm chắc chắn hoàn toàn.

ニュース

tin tức

毎朝まいあさニュースを見みます。

Tôi xem tin tức mỗi sáng.

Điểm cần nhớ

Tin truyền hình dùng 見る; tin trên radio có thể dùng 聞く.

~について

về …

日本にっぽんの生活せいかつについて話しはなします。

Tôi nói về cuộc sống ở Nhật.

Điểm cần nhớ

Danh từ cộng について chỉ chủ đề thảo luận hoặc nghiên cứu.

物価ぶっか

giá cả; mức giá chung

この町まちは物価ぶっかが高いたかいです。

Thị trấn này có giá cả cao.

Điểm cần nhớ

物価 là mức giá chung của hàng hóa, dịch vụ, không phải giá bán một món.

かぐや姫かぐやひめ

công chúa Kaguya

かぐや姫ひめの話はなしを読みよみました。

Tôi đã đọc truyện công chúa Kaguya.

Điểm cần nhớ

かぐや姫 là tên nhân vật truyền thuyết; 姫 nghĩa là công chúa.

月つき

mặt trăng

今夜こんやは月つきがきれいです。

Trăng đêm nay đẹp.

Điểm cần nhớ

月 chỉ mặt trăng đọc つき; hậu tố tháng đọc がつ…

意見いけん

ý kiến

あなたの意見いけんを聞きききたいです。

Tôi muốn nghe ý kiến của bạn.

Điểm cần nhớ

Nêu ý kiến là 意見を言う; tán thành ý kiến là 意見に賛成する.

無駄むだ

lãng phí; vô ích

時間じかんを無駄むだにしたくありません。

Tôi không muốn lãng phí thời gian.

Điểm cần nhớ

無駄にする là lãng phí; 無駄な bổ nghĩa thứ không cần thiết.

あります

có; diễn ra

明日あした、会議かいぎがあります。

Ngày mai có cuộc họp.

Điểm cần nhớ

イベントがあります là có sự kiện diễn ra, không phải vật được đặt ở đó.

お祭りがあります。おまつりがあります。

Có lễ hội.

週末しゅうまつ、お祭りまつりがあります。

Cuối tuần có lễ hội.

Điểm cần nhớ

Thời gian sự kiện có thể làm trạng ngữ trực tiếp; địa điểm tổ chức dùng で.

久しぶりですね。ひさしぶりですね。

Lâu rồi không gặp nhỉ.

久しぶりひさしぶりですね。お元気げんきでしたか。

Lâu rồi không gặp nhỉ. Anh/chị vẫn khỏe chứ?

Điểm cần nhớ

Nói với người lâu chưa gặp, không dùng máy móc khi gặp mỗi ngày.

~でも飲みませんか。~でものみませんか。

Uống chút … nhé?

お茶おちゃでも飲みのみませんか。

Uống chút trà nhé?

Điểm cần nhớ

でも gợi một lựa chọn nhẹ nhàng và có thể còn lựa chọn khác, không nghĩa là “nhưng” ở đây.

ビールでも

bia hay thứ gì đó

ビールでも飲みのみましょうか。

Uống chút bia hay gì đó nhé?

Điểm cần nhớ

でも làm lời đề nghị thoải mái, không giới hạn chỉ một đồ uống.

試合しあい

trận đấu

明日あした、サッカーの試合しあいがあります。

Ngày mai có trận bóng đá.

Điểm cần nhớ

試合 thường là cuộc thi đấu giữa hai bên; kỳ thi dùng 試験.

勝ちますかちます

thắng

日本にっぽんのチームが試合しあいに勝ちかちました。

Đội Nhật đã thắng trận đấu.

Điểm cần nhớ

Trận hoặc đối thủ có thể dùng に như 試合に勝つ, 相手に勝つ.

負けますまけます

thua

試合しあいに負けまけました。

Tôi đã thua trận đấu.

Điểm cần nhớ

負ける dùng khi thua trận; làm mất đồ dùng なくす.

勿論もちろん

tất nhiên

もちろん、一緒いっしょに行きいきます。

Tất nhiên tôi đi cùng.

Điểm cần nhớ

Đáp lời xác nhận; giọng quá mạnh có thể khiến người hỏi thấy câu hỏi thừa.

最近さいきん

gần đây

最近さいきん、日本語にほんごをよく話しはなします。

Gần đây tôi thường nói tiếng Nhật.

Điểm cần nhớ

最近 có thể gồm một thời gian tới hiện tại, không chỉ “sắp” trong tương lai.

もう帰らないと……。もうかえらないと……。

Phải về rồi…

もう帰らかえらないと……。明日あしたは早いはやいです。

Tôi phải về rồi… Ngày mai phải dậy sớm.

Điểm cần nhớ

Lược いけない… sau ないと, trong khẩu ngữ chỉ phải làm việc gì.

漫画マンガ

truyện tranh

日本にっぽんの漫画まんがを読んよんでいます。

Tôi đang đọc truyện tranh Nhật.

Điểm cần nhớ

Truyện tranh trên giấy dùng 読む; phim hoạt hình thường dùng 見る.

本当ほんとう

thật; sự thật

それは本当ほんとうですか。

Điều đó là thật à?

Điểm cần nhớ

本当 là danh từ hoặc có tính chất tính từ na; dạng trạng từ là 本当に.

噓うそ

lời nói dối

うそを言わいわないでください。

Đừng nói dối.

Điểm cần nhớ

Nói dối cũng là うそをつく; khi ngạc nhiên có thể thốt うそ!.

辞めますやめます

nghỉ việc; từ bỏ

来月らいげつ、会社かいしゃを辞めやめます。

Tháng sau tôi nghỉ việc.

Điểm cần nhớ

辞める thường dùng khi nghỉ việc; ngừng hút thuốc hay hành động thường viết やめる hoặc 止める.

会社をやめます。かいしゃをやめます。

nghỉ việc ở công ty

去年きょねん、会社かいしゃをやめました。

Năm ngoái tôi đã nghỉ việc ở công ty.

Điểm cần nhớ

Cơ quan nghỉ dùng を; có nghĩa nghỉ hưu hay không tùy ngữ cảnh, không luôn là nghỉ hưu.

きっと

chắc hẳn; nhất định

きっと明日あしたは晴れはれます。

Chắc hẳn ngày mai trời nắng.

Điểm cần nhớ

きっと thể hiện phỏng đoán có tự tin, không phải sự thật chắc chắn hoặc lời hứa.

デザイン

thiết kế

この服ふくのデザインが好きすきです。

Tôi thích thiết kế của bộ quần áo này.

Điểm cần nhớ

デザイン có thể chỉ sản phẩm thiết kế; デザインする là hành động thiết kế.

役に立ちますやくにたちます

có ích

この辞書じしょは役に立ちやくにたちます。

Từ điển này có ích.

Điểm cần nhớ

役に立つ là kết hợp cố định nghĩa là hữu ích, không dịch từng chữ là đứng trong vai trò.

自動車じどうしゃ

ô tô

自動車じどうしゃを運転うんてんできます。

Tôi biết lái ô tô.

Điểm cần nhớ

自動車 trang trọng hơn; đời thường hay nói 車, không chỉ xe đạp.

アニメ

phim hoạt hình

日本にっぽんのアニメを見みます。

Tôi xem phim hoạt hình Nhật.

Điểm cần nhớ

アニメ viết tắt アニメーション, khác với truyện tranh trên giấy.

交通こうつう

giao thông

この町まちは交通こうつうが便利べんりです。

Thị trấn này có giao thông thuận tiện.

Điểm cần nhớ

交通 có thể chỉ dòng giao thông hoặc hệ thống vận tải; 交通事故 là từ cố định chỉ tai nạn giao thông.

夢ゆめ

giấc mơ; ước mơ

私わたしの夢ゆめは教師きょうしになることです。

Ước mơ của tôi là trở thành giáo viên.

Điểm cần nhớ

夢 có thể là giấc mơ khi ngủ hoặc mong ước tương lai; phân biệt theo ngữ cảnh.

キング牧師キングぼくし

mục sư Martin Luther King

キング牧師ぼくしについて勉強べんきょうしました。

Tôi đã học về Martin Luther King.

Điểm cần nhớ

牧師 là chức vụ tôn giáo; ở đây chỉ Martin Luther King.

地球ちきゅう

Trái Đất

地球ちきゅうは動いうごいています。

Trái Đất đang chuyển động.

Điểm cần nhớ

地球 chỉ hành tinh Trái Đất; đất hay mặt đất thường không dùng từ này.

動きますうごきます

chuyển động; hoạt động

この機械きかいはまだ動きうごきます。

Máy này vẫn hoạt động.

Điểm cần nhớ

動く có thể là di chuyển hoặc máy hoạt động; làm vật chuyển động dùng 動かす.

ガリレオ

Galileo

ガリレオの話はなしを読みよみました。

Tôi đã đọc câu chuyện về Galileo.

Điểm cần nhớ

Đây là tên người, không phải danh từ thông thường; tiếng Anh viết Galileo.

天才てんさい

thiên tài

あの科学かがく者しゃは天才てんさいだと思いおもいます。

Tôi nghĩ nhà khoa học kia là thiên tài.

Điểm cần nhớ

天才 đọc てんさい, chỉ người có tài năng xuất sắc hoặc tài năng đó.

アインシュタイン

Einstein

アインシュタインは有名ゆうめいな科学かがく者しゃです。

Einstein là nhà khoa học nổi tiếng.

Điểm cần nhớ

Là tên người nước ngoài; cách viết, đọc katakana khác chính tả tiếng Anh.

フランクリン

Benjamin Franklin

フランクリンについて調べしらべました。

Tôi đã tìm hiểu về Benjamin Franklin.

Điểm cần nhớ

Trong bài chỉ Benjamin Franklin; không coi họ này là tên đồ vật thông thường.

ガガーリン

Gagarin

ガガーリンは宇宙うちゅうへ行きいきました。

Gagarin đã đi vào vũ trụ.

Điểm cần nhớ

Trong bài chỉ Yuri Gagarin; chú ý âm dài ガー.

話しはなし

câu chuyện; lời nói

友達ともだちの話はなしを聞きききます。

Tôi nghe bạn kể chuyện.

Điểm cần nhớ

Danh từ thường viết 話; 話す là động từ, không coi là cùng dạng từ.

そんなに

đến thế; không … đến thế

今日きょうはそんなに寒くさむくありません。

Hôm nay không lạnh đến thế.

Điểm cần nhớ

そんなに thường đi với phủ định để chỉ không đến mức đó; với khẳng định cũng có thể chỉ mức độ lớn.

凄いすごい

tuyệt; ghê gớm

この絵えはすごいですね。

Bức tranh này tuyệt thật nhỉ.

Điểm cần nhớ

すごい đánh giá mức độ trong khẩu ngữ, dùng khen hoặc chỉ tình trạng xấu gây ngạc nhiên.

本当にほんとうに

thật sự

本当にほんとうにありがとうございます。

Thật sự xin cảm ơn.

Điểm cần nhớ

本当に là dạng trạng từ của 本当, nhấn mạnh sự thật hoặc chân thành.

気をつけますきをつけます

cẩn thận; chú ý

車くるまに気きをつけてください。

Hãy cẩn thận với xe.

Điểm cần nhớ

Đối tượng chú ý dùng に; 気をつける là kết hợp cố định, không dịch theo nghĩa đặt khí.

不便ふべん

bất tiện

駅えきが遠くとおくて、不便ふべんです。

Ga xa nên bất tiện.

Điểm cần nhớ

不便 trái nghĩa với 便利, là tính từ na.

放送ほうそう

phát sóng; chương trình phát thanh

ラジオの放送ほうそうを聞いきいています。

Tôi đang nghe chương trình radio.

Điểm cần nhớ

放送 dùng cho phát thanh hoặc truyền hình, không chỉ riêng âm thanh.

遊園地ゆうえんち

công viên giải trí

家族かぞくと遊園ゆうえん地ちへ行きいきました。

Tôi đã đi công viên giải trí với gia đình.

Điểm cần nhớ

遊園地 có trò chơi giải trí; công viên công cộng thường gọi 公園.

天神祭りてんじんまつり

lễ hội Tenjin

天神てんじん祭りまつりを見みに行きいきました。

Tôi đã đi xem lễ hội Tenjin.

Điểm cần nhớ

Trong bài là lễ hội Osaka, đọc てんじんまつり.

吉野山よしのやま

núi Yoshino

春はるに吉野山よしのやまへ行きいきました。

Mùa xuân tôi đã đến núi Yoshino.

Điểm cần nhớ

吉野山 đọc よしのやま, là địa danh ở Nara.

Câu ví dụ và ghi chú giúp ôn tập, không thay thế nội dung giáo trình. Nghĩa của từ được giải thích theo ngữ cảnh của bài.