Minna no Nihongo sơ cấp 1: Ôn từ vựng bài 24

Che phần nghĩa, tự nhớ lại rồi đọc câu ví dụ. Với từ chưa giải thích được cách dùng, hãy nghe âm thanh và đọc lại đoạn văn của bài.

Cách ôn bài này

  1. Đọc tiếng Nhật và nhớ lại nghĩa trước khi xem bản dịch.
  2. Dùng câu ví dụ để kiểm tra cách dùng từ, rồi giải thích điểm khác biệt trong ghi chú.
  3. Mở bài trong trình đọc, nghe âm thanh và ghi lại những từ còn nhầm. Ôn lại vào ngày hôm sau.

Mở bài này trong trình đọc

Từ vựng trong bài

自分じぶん

Bản thân

自分じぶんの名前なまえを書きかきます。

Tôi viết tên của mình.

Điểm cần nhớ

自分 chỉ người liên quan trong câu, không luôn là tôi; cần xác định người được nói đến.

自分でじぶんで

Tự mình

自分じぶんで料理りょうりを作りつくります。

Tôi tự nấu ăn.

Điểm cần nhớ

自分で nhấn mạnh tự làm, khác 自分の chỉ sở hữu.

母の日ははのひ

Ngày của Mẹ

母ははの日ひに花はなをあげました。

Tôi tặng hoa vào Ngày của Mẹ.

Điểm cần nhớ

Đây là tên ngày lễ; 母 ở đây đọc là はは.

引越しひっこし

Chuyển nhà

引越しひっこしの準備じゅんびをしています。

Tôi đang chuẩn bị chuyển nhà.

Điểm cần nhớ

引越し là danh từ; động từ chuyển nhà là 引っ越す.

ほかに

Ngoài ra

ほかに質問しつもんはありますか。

Có câu hỏi nào khác không?

Điểm cần nhớ

ほかに hỏi hoặc thêm mục khác, không chỉ nơi cụ thể ở gần.

連れていきますつれていきます

Đưa ai đi cùng

子どもこどもを公園こうえんへ連れつれていきます。

Tôi đưa con đến công viên.

Điểm cần nhớ

Dùng 連れる cho người hoặc động vật đi cùng; đồ vật thường dùng 持つ.

子どもを連れていきます。こどもをつれていきます。

Đưa con đi

子どもこどもを学校がっこうへ連れつれていきます。

Tôi đưa con đến trường.

Điểm cần nhớ

を chỉ đứa trẻ; へ hoặc に chỉ nơi đến.

連れてきますつれてきます

Đưa ai đến cùng

友達ともだちを連れつれてきました。

Tôi đưa bạn đến cùng.

Điểm cần nhớ

来る đưa người về phía điểm nhìn hiện tại; đưa đi xa dùng いく.

紹介しますしょうかいします

Giới thiệu

友達ともだちに先生せんせいを紹介しょうかいします。

Tôi giới thiệu thầy cô với bạn.

Điểm cần nhớ

を chỉ người được giới thiệu; に chỉ người nghe giới thiệu.

先生を紹介します。せんせいをしょうかいします。

Giới thiệu giáo viên

こちらの先生せんせいを紹介しょうかいします。

Tôi xin giới thiệu giáo viên này.

Điểm cần nhớ

こちら có thể lịch sự chỉ người; giới thiệu dùng を紹介する.

案内しますあんないします

Dẫn tham quan; hướng dẫn

町まちを案内あんないします。

Tôi dẫn đi tham quan khu phố.

Điểm cần nhớ

案内 là dẫn hoặc chỉ đường, không nhất thiết do hướng dẫn viên chuyên nghiệp.

学校を案内します。がっこうをあんないします。

Dẫn tham quan trường

留学生りゅうがくせいに学校がっこうを案内あんないしました。

Tôi dẫn du học sinh tham quan trường.

Điểm cần nhớ

を chỉ khu vực tham quan; に chỉ người được dẫn.

お爺さんおじいさん

Ông; ông cụ

お爺さんおじいさんはお元気げんきですか。

Ông của bạn có khỏe không?

Điểm cần nhớ

Có thể là ông của người khác hoặc ông cụ; nói ông mình với người ngoài dùng 祖父.

お爺ちゃんおじいちゃん

Ông (thân mật)

お爺じいちゃんに電話でんわしました。

Tôi gọi cho ông.

Điểm cần nhớ

お爺ちゃん là cách gọi trìu mến, thân mật hơn お爺さん.

お婆さんおばあさん

Bà; bà cụ

お婆さんおばあさんはどちらですか。

Bà của bạn ở đâu?

Điểm cần nhớ

Có thể là bà của người khác hoặc bà cụ; nói bà mình với người ngoài dùng 祖母.

お婆ちゃんおばあちゃん

Bà (thân mật)

お婆ちゃんばあちゃんが料理りょうりを作っつくってくれました。

Bà nấu ăn cho tôi.

Điểm cần nhớ

Đây là cách gọi trìu mến; nói bà mình trang trọng với người ngoài dùng 祖母.

準備じゅんび

Chuẩn bị

旅行りょこうの準備じゅんびをします。

Tôi chuẩn bị cho chuyến đi.

Điểm cần nhớ

Cả 準備をする và 準備する đều là chuẩn bị.

ホームステイ

Ở cùng gia đình bản xứ

日本にっぽんでホームステイをしました。

Tôi đã ở cùng gia đình bản xứ tại Nhật.

Điểm cần nhớ

ホームステイ là ở với gia đình địa phương, không phải lưu trú khách sạn thường.

説明しますせつめいします

Giải thích

先生せんせいが文法ぶんぽうを説明せつめいしてくれました。

Thầy cô giải thích ngữ pháp cho tôi.

Điểm cần nhớ

を chỉ điều giải thích; に chỉ người được giải thích.

くれます

Cho tôi; cho phía tôi

友達ともだちが本ほんをくれました。

Bạn cho tôi một quyển sách.

Điểm cần nhớ

くれる nhìn việc cho về phía tôi hoặc nhóm tôi, không thay tùy ý với あげる.

直しますなおします

Sửa

先生せんせいが作文さくぶんを直しなおしてくれました。

Thầy cô sửa bài viết cho tôi.

Điểm cần nhớ

直す có thể sửa vật hoặc lỗi, tùy tân ngữ.

人を送ります。ひとをおくります。

Tiễn; đưa ai đi

駅えきまで友達ともだちを送りおくります。

Tôi đưa bạn đến ga.

Điểm cần nhớ

送る với người có thể là đi cùng, tiễn hoặc chở, khác gửi bưu kiện.

~てもらいます

Được ai làm … cho

友達ともだちに宿題しゅくだいを手伝ってつだってもらいました。

Tôi nhờ bạn giúp làm bài tập.

Điểm cần nhớ

に chỉ người giúp; chủ ngữ là người nhận lợi ích.

~てくれます

Ai đó làm … cho tôi

友達ともだちが荷物にもつを持っもってくれました。

Bạn xách hành lý giúp tôi.

Điểm cần nhớ

Chủ ngữ là người giúp; hành động được nhìn là có lợi cho tôi hoặc phía tôi.

~てあげます

Làm … cho ai

友達ともだちに日本語にほんごを教えおしえてあげました。

Tôi dạy tiếng Nhật cho bạn.

Điểm cần nhớ

Nhìn từ phía người giúp; nói trực tiếp với người trên có thể nghe như ban ơn.

お菓子おかし

Bánh kẹo; đồ ăn vặt

お菓子おかしを持っもってきました。

Tôi mang đồ ăn vặt đến.

Điểm cần nhớ

お菓子 có thể là đồ ngọt hoặc đồ ăn vặt, không chỉ bánh truyền thống.

全部ぜんぶ

Tất cả

全部ぜんぶ食べたべました。

Tôi ăn hết.

Điểm cần nhớ

全部 chỉ toàn bộ; 全部で thường tính tổng giá hoặc số lượng.

Câu ví dụ và ghi chú giúp ôn tập, không thay thế nội dung giáo trình. Nghĩa của từ được giải thích theo ngữ cảnh của bài.