Minna no Nihongo sơ cấp 1: Ôn từ vựng bài 25
Che phần nghĩa, tự nhớ lại rồi đọc câu ví dụ. Với từ chưa giải thích được cách dùng, hãy nghe âm thanh và đọc lại đoạn văn của bài.
Cách ôn bài này
- Đọc tiếng Nhật và nhớ lại nghĩa trước khi xem bản dịch.
- Dùng câu ví dụ để kiểm tra cách dùng từ, rồi giải thích điểm khác biệt trong ghi chú.
- Mở bài trong trình đọc, nghe âm thanh và ghi lại những từ còn nhầm. Ôn lại vào ngày hôm sau.
Từ vựng trong bài
もし
Nếu; giả sử
もし雨だったら、家にいます。
Nếu trời mưa, tôi ở nhà.
Điểm cần nhớ
もし nhấn mạnh điều kiện giả định, thường đi với たら hoặc なら.
もし~たら
Nếu …
もし時間があったら、来てください。
Nếu có thời gian, hãy đến.
Điểm cần nhớ
たら có thể chỉ điều kiện giả định hoặc sau khi việc hoàn tất, tùy ngữ cảnh.
億
Một trăm triệu
一億円あったら、家を買いたいです。
Nếu có một trăm triệu yên, tôi muốn mua nhà.
Điểm cần nhớ
億 là một trăm triệu, không phải một tỷ như billion trong tiếng Anh.
考えます
Suy nghĩ; cân nhắc
もう少し考えます。
Tôi sẽ nghĩ thêm một chút.
Điểm cần nhớ
考える nhấn mạnh quá trình suy nghĩ; 思う thường nêu ý kiến hoặc cảm giác.
意味
Ý nghĩa
この言葉の意味は何ですか。
Từ này nghĩa là gì?
Điểm cần nhớ
意味 hỏi nghĩa từ hoặc ý nghĩa hành động; đọc là いみ.
転勤
Thuyên chuyển công tác
来月、大阪へ転勤します。
Tháng sau tôi chuyển công tác đến Osaka.
Điểm cần nhớ
転勤 là chuyển nơi làm việc, không nhất thiết đổi công ty.
こと
Việc; chuyện
大事なことを話します。
Tôi nói về chuyện quan trọng.
Điểm cần nhớ
こと thường chỉ chuyện trừu tượng; đồ vật cụ thể thường dùng 物.
暇
Rảnh
暇だったら、映画を見ます。
Nếu rảnh, tôi xem phim.
Điểm cần nhớ
暇 là tính từ な; dạng điều kiện có thể là 暇だったら.
色々お世話になりました。
Cảm ơn mọi sự giúp đỡ
色々お世話になりました。ありがとうございました。
Cảm ơn mọi sự giúp đỡ và hỗ trợ.
Điểm cần nhớ
Cảm ơn sự hỗ trợ trong một thời gian, thường khi chia tay, không chỉ một việc giúp riêng lẻ.
頑張ります
Cố gắng hết sức
これからも頑張ります。
Tôi sẽ tiếp tục cố gắng hết sức.
Điểm cần nhớ
頑張る là nỗ lực hoặc kiên trì; 頑張って động viên người khác.
どうぞお元気で。
Giữ gìn sức khỏe
どうぞお元気で。また会いましょう。
Giữ gìn sức khỏe nhé. Hẹn gặp lại.
Điểm cần nhớ
Chúc khỏe khi chia tay lâu, khác お大事に nói với người ốm.
田舎
Nông thôn; quê nhà
田舎に帰ります。
Tôi về quê.
Điểm cần nhớ
田舎 có thể là nông thôn hoặc quê mình, không nhất thiết rất xa xôi.
着きます
Đến nơi
六時に駅に着きます。
Tôi đến ga lúc sáu giờ.
Điểm cần nhớ
Dùng に cho nơi đến; 着く khác 着る là mặc quần áo.
足ります
Đủ
お金が足りません。
Tôi không đủ tiền.
Điểm cần nhớ
足りる là đáp ứng lượng cần; thứ không đủ dùng が.
チャンス
Cơ hội
今がチャンスです。
Bây giờ là cơ hội.
Điểm cần nhớ
チャンス thường là cơ hội thuận lợi, không chỉ xác suất.
取ります
Già đi (tuổi)
父も年を取りました。
Bố tôi cũng đã lớn tuổi hơn.
Điểm cần nhớ
取る ở đây tạo cụm 年を取る, không phải lấy đi một năm thật.
年を取ります。
Già đi
年を取っても、勉強したいです。
Tôi muốn học ngay cả khi lớn tuổi.
Điểm cần nhớ
年を取る nghĩa là lớn tuổi dần, không nhất thiết đánh giá tiêu cực.
もしもし
A lô
もしもし、田中さんですか。
A lô, anh Tanaka phải không?
Điểm cần nhớ
Dùng trên điện thoại, không phải lời chào gặp mặt thông thường.
ベトナム
Việt Nam
ベトナムへ旅行したいです。
Tôi muốn du lịch Việt Nam.
Điểm cần nhớ
ベトナム là tên nước; tiếng Việt là ベトナム語.
Câu ví dụ và ghi chú giúp ôn tập, không thay thế nội dung giáo trình. Nghĩa của từ được giải thích theo ngữ cảnh của bài.