Minna no Nihongo sơ cấp 1: Ôn từ vựng bài 8

Che phần nghĩa, tự nhớ lại rồi đọc câu ví dụ. Với từ chưa giải thích được cách dùng, hãy nghe âm thanh và đọc lại đoạn văn của bài.

Cách ôn bài này

  1. Đọc tiếng Nhật và nhớ lại nghĩa trước khi xem bản dịch.
  2. Dùng câu ví dụ để kiểm tra cách dùng từ, rồi giải thích điểm khác biệt trong ghi chú.
  3. Mở bài trong trình đọc, nghe âm thanh và ghi lại những từ còn nhầm. Ôn lại vào ngày hôm sau.

Mở bài này trong trình đọc

Từ vựng trong bài

桜さくら

Hoa anh đào; cây anh đào

公園こうえんの桜さくらが咲きさきました。

Hoa anh đào trong công viên đã nở.

Điểm cần nhớ

桜 có thể là hoa hoặc cây anh đào; quả anh đào là さくらんぼ.

綺麗きれい

Đẹp; sạch

この部屋へやはきれいです。

Phòng này sạch.

Điểm cần nhớ

きれい nghĩa là đẹp hoặc sạch. Là tính từ な, nên bổ nghĩa danh từ bằng きれいな.

富士山ふじさん

Núi Phú Sĩ

富士山ふじさんが見えみえます。

Có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ.

Điểm cần nhớ

富士山 đọc là ふじさん; 山 ở đây là さん, không phải やま.

高いたかい

Cao; đắt

この時計とけいは高いたかいです。

Chiếc đồng hồ này đắt.

Điểm cần nhớ

高い có thể là đắt hoặc cao; chọn nghĩa theo ngữ cảnh.

山やま

Núi

日曜日にちようびに山やまに登りのぼります。

Chủ nhật tôi leo núi.

Điểm cần nhớ

Leo núi là 山に登る; đỉnh núi là 山頂.

賑やかにぎやか

Nhộn nhịp

駅前えきまえはにぎやかです。

Khu trước ga nhộn nhịp.

Điểm cần nhớ

にぎやか là tính từ な; にぎやかな町 là khu phố nhộn nhịp.

有名ゆうめい

Nổi tiếng

ここは有名ゆうめいな店みせです。

Đây là cửa hàng nổi tiếng.

Điểm cần nhớ

Dùng な trước danh từ; không đổi thành 有名い.

寒いさむい

Lạnh (thời tiết)

今日きょうは寒いさむいです。

Hôm nay trời lạnh.

Điểm cần nhớ

寒い chỉ thời tiết lạnh hoặc cảm thấy lạnh; vật lạnh là 冷たい.

とても

Rất

この料理りょうりはとてもおいしいです。

Món này rất ngon.

Điểm cần nhớ

とても tăng mức độ của tính từ; đi với phủ định cũng có thể nghĩa là hoàn toàn không thể.

上海シャンハイ

Thượng Hải

上海しゃんはいは大きいおおきい都市としです。

Thượng Hải là thành phố lớn.

Điểm cần nhớ

上海 trong tiếng Nhật thường đọc là シャンハイ.

余りあまり

Không … lắm

この町まちはあまり静かしずかではありません。

Khu phố này không yên tĩnh lắm.

Điểm cần nhớ

あまり thường đi với phủ định, nghĩa là không nhiều hoặc không … lắm.

寮りょう

Ký túc xá

学校がっこうの寮りょうに住んすんでいます。

Tôi sống trong ký túc xá của trường.

Điểm cần nhớ

寮 đọc là りょう, có thể là ký túc xá của trường hoặc công ty.

どう

Thế nào

日本にっぽんの生活せいかつはどうですか。

Cuộc sống ở Nhật thế nào?

Điểm cần nhớ

どう hỏi tình trạng hoặc cảm nhận; どんな phải có danh từ theo sau.

古いふるい

Cũ

この建物たてものは古いふるいです。

Tòa nhà này cũ.

Điểm cần nhớ

古い chỉ tuổi của đồ vật, thường không dùng cho người lớn tuổi.

便利べんり

Tiện lợi

駅えきが近くちかくて便利べんりです。

Gần ga nên tiện lợi.

Điểm cần nhớ

便利 là tính từ な; 便利な店 bổ nghĩa danh từ, 便利に使う bổ nghĩa hành động.

~が、~

… nhưng …

高いたかいですが、おいしいです。

Đắt nhưng ngon.

Điểm cần nhớ

が ở cuối mệnh đề nối ý tương phản hoặc bổ sung; ở đây không phải trợ từ chủ ngữ.

古いですが、便利です。ふるいですが、べんりです。

Cũ nhưng tiện lợi

古いふるいですが、便利べんりです。駅えきが近いちかいです。

Cũ nhưng tiện lợi. Nhà ga ở gần.

Điểm cần nhớ

Tính từ い + ですが tạo mệnh đề tương phản lịch sự.

どんな~

Loại … nào

どんな映画えいがが好きすきですか。

Bạn thích loại phim nào?

Điểm cần nhớ

どんな cần danh từ theo sau. Hỏi cảm nhận chung dùng どうですか.

そして

Và; rồi

この町まちは静かしずかです。そして、便利べんりです。

Khu phố này yên tĩnh và cũng tiện lợi.

Điểm cần nhớ

そして thêm một đặc điểm hoặc sự việc, không nhất thiết chỉ quan hệ nguyên nhân mạnh.

面白いおもしろい

Thú vị; buồn cười

この本ほんは面白いおもしろいです。

Quyển sách này thú vị.

Điểm cần nhớ

面白い có thể là thú vị hoặc buồn cười, tùy đối tượng.

大きいおおきい

To; lớn

大きいおおきいかばんを買いかいました。

Tôi mua một chiếc túi lớn.

Điểm cần nhớ

大きい bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ; 大きな cũng là dạng bổ nghĩa thường dùng.

七人の侍しちにんのさむらい

Bảy võ sĩ đạo

七なな人にんの侍さむらいを見みました。

Tôi xem phim Bảy võ sĩ đạo.

Điểm cần nhớ

Đây là tên phim; 七人 ở đây đọc là しちにん.

そろそろ失礼します。そろそろしつれいします。

Tôi xin phép về

そろそろ失礼しつれいします。ありがとうございました。

Tôi xin phép về. Cảm ơn.

Điểm cần nhớ

Dùng để lịch sự kết thúc chuyến thăm; そろそろ chỉ thời điểm thích hợp đang đến gần.

生活せいかつ

Cuộc sống; sinh hoạt

日本にっぽんの生活せいかつに慣れなれました。

Tôi đã quen với cuộc sống ở Nhật.

Điểm cần nhớ

生活 nói về sinh hoạt hằng ngày, không phải sự sống về mặt sinh học.

楽しいたのしい

Vui; thú vị

旅行りょこうは楽しかったのしかったです。

Chuyến đi rất vui.

Điểm cần nhớ

楽しい chỉ trải nghiệm vui; dạng quá khứ là 楽しかった.

お仕事おしごと

Công việc (lịch sự)

お仕事しごとは何なにですか。

Bạn làm nghề gì?

Điểm cần nhớ

お làm câu hỏi về công việc của người khác lịch sự hơn; thường không dùng cho nghề của mình.

そうですね。

Đúng vậy; để tôi nghĩ

そうですね。もう少しもうすこし考えかんがえます。

Để tôi nghĩ. Tôi sẽ cân nhắc thêm một chút.

Điểm cần nhớ

Tùy ngữ cảnh, câu này giúp có thời gian suy nghĩ hoặc thể hiện đồng ý.

忙しいいそがしい

Bận

今週こんしゅうは仕事しごとが忙しいいそがしいです。

Tuần này công việc bận.

Điểm cần nhớ

忙しい chỉ người hoặc tình hình công việc bận, bổ nghĩa trực tiếp danh từ.

もう~ですね。

Đã … rồi nhỉ

もう夜よるですね。帰りかえりましょう。

Đã tối rồi nhỉ. Về thôi.

Điểm cần nhớ

もう nhấn mạnh đã đến một trạng thái; ですね muốn cùng xác nhận điều đó.

一杯いっぱい

Một cốc; một bát

コーヒーを一杯いっぱいください。

Cho tôi một cốc cà phê.

Điểm cần nhớ

一杯 đọc là いっぱい; tùy ngữ cảnh cũng có thể nghĩa là đầy.

~、もう一杯いかがですか。~、もういっぱいいかがですか。

Bạn dùng thêm một cốc … không?

コーヒー、もう一杯いっぱいいかがですか。

Bạn dùng thêm một cốc cà phê không?

Điểm cần nhớ

もう一杯 nghĩa là thêm một cốc, không phải đã một cốc.

いいえ、けっこうです。

Không, cảm ơn

いいえ、けっこうです。ありがとうございます。

Không, cảm ơn. Cảm ơn bạn đã mời.

Điểm cần nhớ

Dùng để từ chối lời mời; chỉ nói けっこうです có thể nghe cộc tùy giọng điệu.

いいえ。

Không; không có gì

いいえ、気きにしないでください。

Không có gì, đừng bận tâm.

Điểm cần nhớ

Khi đáp lời xin lỗi hoặc cảm ơn, có thể nghĩa là không có gì chứ không phải phủ nhận sự thật.

又また

Lại

また明日あした、電話でんわします。

Ngày mai tôi sẽ gọi lại.

Điểm cần nhớ

また nghĩa là lại, cũng xuất hiện trong lời chào như また明日.

またいらっしゃってください。

Mời bạn lại đến

またいらっしゃってください。お待ちおまちしています。

Mời bạn lại đến. Chúng tôi mong được đón bạn.

Điểm cần nhớ

いらっしゃる là kính ngữ của 来る và một số động từ khác; ở đây mời đến lần nữa.

いい

Tốt

これはいい本ほんです。

Đây là sách hay.

Điểm cần nhớ

Dạng phủ định và quá khứ của いい lấy từ よい: よくない và よかった.

悪いわるい

Xấu; không tốt

今日きょうは天気てんきが悪いわるいです。

Hôm nay thời tiết xấu.

Điểm cần nhớ

悪い có thể chỉ thời tiết, chất lượng hoặc tình hình, không chỉ hành vi sai trái.

元気げんき

Khỏe; tràn đầy sức sống

祖母そぼは元気げんきです。

Bà tôi khỏe.

Điểm cần nhớ

元気 chỉ sức khỏe hoặc năng lượng, là tính từ な.

美味しいおいしい

Ngon

このパンはおいしいです。

Bánh mì này ngon.

Điểm cần nhớ

おいしい dùng cho đồ ăn, đồ uống; viết bằng kanji là 美味しい.

町まち

Thị trấn; khu phố

静かしずかな町まちに住んすんでいます。

Tôi sống ở một khu phố yên tĩnh.

Điểm cần nhớ

町 có thể là thị trấn hoặc khu phố; cách đọc trong địa danh hành chính có thể khác.

静かしずか

Yên tĩnh

図書館としょかんは静かしずかです。

Thư viện yên tĩnh.

Điểm cần nhớ

Dùng 静かな trước danh từ, 静かに để miêu tả hành động.

親切しんせつ

Tốt bụng; nhiệt tình

店員てんいんさんは親切しんせつです。

Nhân viên cửa hàng nhiệt tình.

Điểm cần nhớ

親切 thường chỉ cách đối xử nhiệt tình giúp đỡ; khi nói về người phía mình, cân nhắc quan hệ giao tiếp.

暑いあつい

Nóng (thời tiết)

夏なつはとても暑いあついです。

Mùa hè rất nóng.

Điểm cần nhớ

暑い chỉ thời tiết nóng hoặc cảm thấy nóng; vật nóng dùng 熱い.

熱いあつい

Nóng (vật, đồ ăn)

このお茶おちゃは熱いあついです。

Trà này nóng.

Điểm cần nhớ

熱い chỉ đồ ăn, đồ uống hoặc vật nóng; không dùng 暑い cho chúng.

暇ひま

Rảnh

日曜日にちようびは暇ひまです。

Chủ nhật tôi rảnh.

Điểm cần nhớ

暇な時 nghĩa là khi rảnh; miễn phí là 無料, không phải 暇.

新しいあたらしい

Mới

新しいあたらしいパソコンを買いかいました。

Tôi mua máy tính mới.

Điểm cần nhớ

新しい nghĩa là mới hoặc mới có được; không dùng cho mọi nghĩa của thực phẩm tươi.

易しいやさしい

Dễ

この問題もんだいは易しいやさしいです。

Câu hỏi này dễ.

Điểm cần nhớ

易しい và 優しい đều đọc là やさしい; 優しい nghĩa là dịu dàng hoặc tốt bụng.

ハンサム

Đẹp trai

あの人ひとはハンサムです。

Người kia đẹp trai.

Điểm cần nhớ

ハンサム là tính từ な; ハンサムな人 bổ nghĩa danh từ.

レストラン

Nhà hàng

レストランで昼ひるご飯ごはんを食べたべます。

Tôi ăn trưa ở nhà hàng.

Điểm cần nhớ

レストラン là nhà hàng; 食堂 thường là nhà ăn hoặc quán ăn bình dân.

安いやすい

Rẻ

この店みせは安いやすいです。

Cửa hàng này bán rẻ.

Điểm cần nhớ

安い nghĩa là giá thấp, không tự động nghĩa là chất lượng kém.

低いひくい

Thấp

この机つくえは低いひくいです。

Cái bàn này thấp.

Điểm cần nhớ

低い có thể chỉ độ cao, âm thanh hoặc mức độ; người thấp là 背が低い.

食べ物たべもの

Đồ ăn

好きすきな食べ物たべものは何なにですか。

Bạn thích món ăn gì?

Điểm cần nhớ

食べ物 là đồ ăn; 飲み物 là đồ uống.

青いあおい

Xanh lam

青いあおいシャツを着きています。

Tôi đang mặc áo sơ mi xanh lam.

Điểm cần nhớ

青い bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ; danh từ chỉ màu là 青.

冷たいつめたい

Lạnh (vật)

冷たいつめたい水みずを飲みのみます。

Tôi uống nước lạnh.

Điểm cần nhớ

冷たい chỉ vật lạnh hoặc thái độ lạnh nhạt; thời tiết lạnh dùng 寒い.

素敵すてき

Đẹp; tuyệt vời

素敵すてきな写真しゃしんですね。

Bức ảnh đẹp quá nhỉ.

Điểm cần nhớ

素敵 là tính từ な, dùng để khen vẻ đẹp hoặc một trải nghiệm.

お元気ですか。おげんきですか。

Bạn có khỏe không?

お元気げんきですか。私わたしは元気げんきです。

Bạn có khỏe không? Tôi khỏe.

Điểm cần nhớ

Thường dùng khi lâu chưa gặp hoặc trong thư; không cần lặp lại mỗi ngày.

難しいむずかしい

Khó

日本語にほんごの漢字かんじは難しいむずかしいです。

Kanji tiếng Nhật khó.

Điểm cần nhớ

難しい chỉ độ khó; bất tiện thường là 不便.

赤いあかい

Đỏ

赤いあかい花はなを買いかいました。

Tôi mua hoa đỏ.

Điểm cần nhớ

赤い là tính từ; 赤 là danh từ chỉ màu.

白いしろい

Trắng

白いしろいシャツを着きます。

Tôi mặc áo sơ mi trắng.

Điểm cần nhớ

白い bổ nghĩa trực tiếp danh từ, không thêm な.

黒いくろい

Đen

黒いくろいかばんは私わたしのです。

Túi đen là của tôi.

Điểm cần nhớ

黒い chỉ màu; 黒字 là cách nói riêng nghĩa là có lãi.

金閣寺きんかくじ

Chùa Kinkaku-ji

金閣寺きんかくじへ行きいきました。

Tôi đã đến chùa Kinkaku-ji.

Điểm cần nhớ

金閣寺 đọc là きんかくじ; 寺 ở đây là じ.

所ところ

Nơi; chỗ

ここは静かしずかな所ところです。

Đây là nơi yên tĩnh.

Điểm cần nhớ

所 đọc là ところ nghĩa là nơi; trong từ ghép như 住所 có cách đọc khác.

長崎ながさき

Nagasaki

長崎ながさきの写真しゃしんを見せみせてください。

Cho tôi xem ảnh Nagasaki.

Điểm cần nhớ

長崎 là địa danh Nhật Bản, đọc là ながさき.

奈良公園ならこうえん

Công viên Nara

奈良公園ならこうえんで写真しゃしんを撮りとりました。

Tôi chụp ảnh ở công viên Nara.

Điểm cần nhớ

奈良公園 đọc là ならこうえん; 公園 nghĩa là công viên công cộng.

小さいちいさい

Nhỏ

小さいちいさい店みせで買いかいました。

Tôi mua ở cửa hàng nhỏ.

Điểm cần nhớ

小さい bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ; 小さな cũng là dạng bổ nghĩa thường dùng.

Câu ví dụ và ghi chú giúp ôn tập, không thay thế nội dung giáo trình. Nghĩa của từ được giải thích theo ngữ cảnh của bài.