Minna no Nihongo sơ cấp 1: Ôn từ vựng bài 9

Che phần nghĩa, tự nhớ lại rồi đọc câu ví dụ. Với từ chưa giải thích được cách dùng, hãy nghe âm thanh và đọc lại đoạn văn của bài.

Cách ôn bài này

  1. Đọc tiếng Nhật và nhớ lại nghĩa trước khi xem bản dịch.
  2. Dùng câu ví dụ để kiểm tra cách dùng từ, rồi giải thích điểm khác biệt trong ghi chú.
  3. Mở bài trong trình đọc, nghe âm thanh và ghi lại những từ còn nhầm. Ôn lại vào ngày hôm sau.

Mở bài này trong trình đọc

Từ vựng trong bài

料理りょうり

món ăn; nấu ăn

日本にっぽん料理りょうりが好きすきです。

Tôi thích món ăn Nhật.

Điểm cần nhớ

料理 có thể là việc nấu ăn hoặc món ăn; 料理をする là nấu ăn.

好きすき

thích

私わたしは音楽おんがくが好きすきです。

Tôi thích âm nhạc.

Điểm cần nhớ

Đối tượng yêu thích dùng が; khi 好き bổ nghĩa danh từ thì thêm な.

日本語が好きです。にほんごがすきです。

Tôi thích tiếng Nhật.

日本語にほんごが好きすきです。毎日まいにち勉強べんきょうします。

Tôi thích tiếng Nhật. Tôi học mỗi ngày.

Điểm cần nhớ

好き có tính chất tính từ, không phải động từ thường đi trực tiếp với を.

少しすこし

một ít; hơi

日本語にほんごが少しすこし分かりわかります。

Tôi hiểu một ít tiếng Nhật.

Điểm cần nhớ

少し chỉ lượng ít hoặc mức độ thấp, cũng có thể bổ nghĩa động từ.

分かりますわかります

hiểu

この漢字かんじの意味いみが分かりわかりますか。

Bạn hiểu nghĩa của chữ Hán này không?

Điểm cần nhớ

Nội dung hiểu thường dùng が; 分かる không có nghĩa cho người khác biết.

子どもこども

trẻ em; con

子どもこどもは二に人にんいます。

Tôi có hai người con.

Điểm cần nhớ

子ども có thể là trẻ em hoặc con mình; nói lịch sự về con người khác dùng お子さん.

~から

vì …

忙しいいそがしいですから、今日きょうは行きいきません。

Vì bận nên hôm nay tôi không đi.

Điểm cần nhớ

から cuối câu chỉ nguyên nhân, không phải から chỉ điểm bắt đầu thời gian hay địa điểm.

早くはやく

sớm; nhanh

明日あしたは早くはやく起きおきます。

Ngày mai tôi dậy sớm.

Điểm cần nhớ

早く có thể chỉ thời gian sớm; tốc độ nhanh cũng đọc はやく, thường viết 速く.

スポーツ

thể thao

週末しゅうまつにスポーツをします。

Cuối tuần tôi chơi thể thao.

Điểm cần nhớ

スポーツ là tên chung của thể thao; môn cụ thể dùng テニス, 野球…

絵え

tranh

子どもこどもが絵えを描いえがいています。

Đứa trẻ đang vẽ tranh.

Điểm cần nhớ

Vẽ tranh là 絵を描く; viết chữ thường là 字を書く.

上手じょうず

giỏi

姉あねは料理りょうりが上手じょうずです。

Chị gái tôi nấu ăn giỏi.

Điểm cần nhớ

Nội dung giỏi dùng が; tự nói mình 上手 có thể nghe như khoe khoang.

全然ぜんぜん

hoàn toàn không

フランス語ふらんすごは全然ぜんぜん分かりわかりません。

Tôi hoàn toàn không hiểu tiếng Pháp.

Điểm cần nhớ

Ở cách dùng sơ cấp, 全然 thường đi với phủ định; ở đây nhấn mạnh hoàn toàn không hiểu.

細かいこまかい

nhỏ; li ti; chi tiết

細かいこまかい字じは読みよみにくいです。

Chữ nhỏ khó đọc.

Điểm cần nhớ

細かい có thể chỉ kích thước nhỏ, nhiều chi tiết hoặc rất tỉ mỉ.

細かいお金こまかいおかね

tiền lẻ

細かいこまかいお金おかねがありますか。

Bạn có tiền lẻ không?

Điểm cần nhớ

Chỉ tiền có mệnh giá nhỏ; tiền xu cũng có thể gọi 小銭.

あります

có; tồn tại đối với vật không tự hoạt động

時間じかんがありません。

Tôi không có thời gian.

Điểm cần nhớ

あります có thể chỉ có thời gian, tiền hoặc vật đang tồn tại.

時間じかん

thời gian; giờ

勉強べんきょうする時間じかんがあります。

Tôi có thời gian học.

Điểm cần nhớ

時間 có thể là thời gian có thể dùng hoặc đơn vị đếm số giờ.

どうして

tại sao

どうして来きませんでしたか。

Tại sao bạn không đến?

Điểm cần nhớ

どうして hỏi lý do; trong ngữ cảnh lịch sự cũng dùng なぜ hoặc 理由を教えてください.

用事ようじ

việc; việc cần làm

今日きょうは用事ようじがあります。

Hôm nay tôi có việc.

Điểm cần nhớ

用事 có thể nói chung là có việc, không cần nêu rõ nội dung.

ああ

à; ồ

ああ、分かりわかりました。

À, tôi hiểu rồi.

Điểm cần nhớ

ああ có thể chỉ đã hiểu, ngạc nhiên hoặc cảm thán; ý nghĩa tùy giọng.

クラシック

nhạc cổ điển

クラシックをよく聞きききます。

Tôi thường nghe nhạc cổ điển.

Điểm cần nhớ

Trong chủ đề âm nhạc, クラシック thường viết tắt クラシック音楽.

コンサート

hòa nhạc; buổi biểu diễn âm nhạc

土曜日どようびにコンサートへ行きいきます。

Tôi đi hòa nhạc vào thứ bảy.

Điểm cần nhớ

Đi buổi diễn dùng コンサートに行く hoặc へ行く; nghe nội dung âm nhạc dùng 聞く.

一緒にいかがですか。いっしょにいかがですか。

Cùng đi có được không?

コンサート、一緒いっしょにいかがですか。

Cùng đi hòa nhạc nhé?

Điểm cần nhớ

Mời người kia cùng tham gia một cách lịch sự; hoạt động cần rõ qua lời trước đó.

~はちょっと……

… thì hơi…; lời từ chối nhẹ

明日あしたはちょっと……。

Ngày mai thì hơi…

Điểm cần nhớ

Bỏ lửng câu thường là từ chối nhẹ, không có nghĩa việc chỉ hơi khó một chút.

駄目だめ

không được; không phù hợp

ここで写真しゃしんはだめです。

Ở đây không được chụp ảnh.

Điểm cần nhớ

だめ có thể là không được phép hoặc không phù hợp, không áp dụng cho mọi nghĩa “không tốt”.

だめですか。

Không được à?

明日あしたはだめですか。

Ngày mai không được à?

Điểm cần nhớ

Có thể hỏi thời gian có được không; giọng quá mạnh có thể gây áp lực.

残念ですが、~ざんねんですが、~

Rất tiếc, nhưng …

残念ざんねんですが、今日きょうは行けいけません。

Rất tiếc, hôm nay tôi không đi được.

Điểm cần nhớ

Bày tỏ tiếc trước rồi giải thích điều không làm được; thường dùng khi từ chối lịch sự.

約束やくそく

cuộc hẹn; lời hứa

友達ともだちと約束やくそくがあります。

Tôi có hẹn với bạn.

Điểm cần nhớ

約束 có thể là cuộc hẹn hoặc lời hứa; 約束を守る là giữ lời hứa.

今度こんど

lần này; lần tới

今度こんど、一緒いっしょに行きいきましょう。

Lần sau chúng ta cùng đi nhé.

Điểm cần nhớ

今度 có thể chỉ lần này hoặc lần tới theo ngữ cảnh, không luôn chỉ lần sau.

また今度お願いします。またこんどおねがいします。

Hẹn dịp khác nhé.

今日きょうは用事ようじがあります。また今度こんどお願いおねがいします。

Hôm nay tôi có việc. Hẹn dịp khác nhé.

Điểm cần nhớ

Thường dùng để từ chối lời mời lần này nhẹ nhàng; chưa chắc đã hẹn ngày lần sau.

平仮名ひらがな

hiragana

名前なまえを平仮名ひらがなで書いかいてください。

Hãy viết tên bằng hiragana.

Điểm cần nhớ

で chỉ cách viết; 平仮名 là một hệ chữ ghi âm của tiếng Nhật.

字じ

chữ; nét chữ

大きいおおきい字じで書いかいてください。

Hãy viết chữ to hơn.

Điểm cần nhớ

字 có thể là chữ hoặc nét chữ; 文字 thường nói về hệ chữ hoặc ký tự trong văn bản.

漢字かんじ

chữ Hán; kanji

この漢字かんじはどう読みよみますか。

Chữ Hán này đọc thế nào?

Điểm cần nhớ

Một chữ Hán có thể có nhiều cách đọc; cần kiểm tra cả từ.

ダンス

nhảy; khiêu vũ

週末しゅうまつにダンスを習いならいます。

Cuối tuần tôi học nhảy.

Điểm cần nhớ

Học nhảy là ダンスを習う; nhảy có thể nói ダンスをする.

カラオケ

karaoke

友達ともだちとカラオケに行きいきます。

Tôi đi hát karaoke với bạn.

Điểm cần nhớ

カラオケ có thể chỉ hoạt động hoặc địa điểm; đi hát thường dùng に行く.

旅行りょこう

du lịch

来月らいげつ、旅行りょこうします。

Tháng sau tôi đi du lịch.

Điểm cần nhớ

Dạng động từ là 旅行する; đi một chuyến du lịch có thể nói 旅行に行く.

野球やきゅう

bóng chày

父ちちは野球やきゅうが好きすきです。

Bố tôi thích bóng chày.

Điểm cần nhớ

Chơi bóng chày dùng 野球をする; xem trận đấu dùng 野球を見る.

飲み物のみもの

đồ uống

飲み物のみものは何なにがいいですか。

Bạn muốn uống gì?

Điểm cần nhớ

飲み物 là danh từ, không phải hành động đang uống; động từ là 飲む.

ジャズ

nhạc jazz

夜よる、ジャズを聞きききます。

Buổi tối tôi nghe nhạc jazz.

Điểm cần nhớ

Thể loại nhạc được nghe dùng を; đối tượng yêu thích dùng が.

音楽おんがく

âm nhạc

どんな音楽おんがくが好きすきですか。

Bạn thích loại nhạc nào?

Điểm cần nhớ

音楽 là âm nhạc nói chung; một bài cụ thể thường dùng 歌 hoặc 曲.

歌うた

bài hát

この歌うたを知っしっていますか。

Bạn biết bài hát này không?

Điểm cần nhớ

Hát là 歌を歌う; hai chữ 歌 có cách đọc và vai trò khác nhau.

片仮名かたかな

katakana

名前なまえを片仮名かたかなで書きかきます。

Tôi viết tên bằng katakana.

Điểm cần nhớ

片仮名 thường dùng cho từ mượn, tên người nước ngoài; không phải bản thân cách đọc kanji.

ローマ字ローマじ

rōmaji; chữ La-tinh ghi tiếng Nhật

住所じゅうしょをローマ字ろーまじで書いかいてください。

Hãy viết địa chỉ bằng rōmaji.

Điểm cần nhớ

ローマ字 là cách ghi tiếng Nhật bằng chữ La-tinh, không phải dịch sang tiếng Anh.

よく

rõ; tốt; thường

日本語にほんごがよく分かりわかります。

Tôi hiểu tiếng Nhật rõ.

Điểm cần nhớ

よく có thể chỉ mức độ tốt hoặc tần suất cao; よく行く là thường đi.

大体だいたい

đại khái; phần lớn

話はなしは大体だいたい分かりわかりました。

Tôi đã hiểu đại khái câu chuyện.

Điểm cần nhớ

大体 không có nghĩa toàn bộ; có thể vẫn chưa hiểu vài chi tiết.

奥さんおくさん

vợ của người khác

奥さんおくさんはお元気げんきですか。

Vợ anh có khỏe không?

Điểm cần nhớ

Thường nói về vợ người khác; giới thiệu vợ mình với người ngoài có thể dùng 妻.

アルバイト

việc làm thêm; người làm thêm

店みせでアルバイトをしています。

Tôi đang làm thêm ở cửa hàng.

Điểm cần nhớ

アルバイト có thể là công việc hoặc người làm thêm; không nhất thiết chỉ làm trong thời gian rất ngắn.

妻つま

vợ của mình

妻つまは教師きょうしです。

Vợ tôi là giáo viên.

Điểm cần nhớ

Nói với người ngoài về vợ mình dùng 妻; vợ người khác thường gọi 奥さん.

下手へた

kém; không giỏi

私わたしは歌うたが下手へたです。

Tôi hát không giỏi.

Điểm cần nhớ

Kỹ năng dùng が; trực tiếp nói người khác 下手 có thể thất lễ.

ご主人ごしゅじん

chồng của người khác

ご主人しゅじんは日本語にほんごが分かりわかりますか。

Chồng chị có hiểu tiếng Nhật không?

Điểm cần nhớ

Thường dùng cho chồng người kia; giới thiệu chồng mình có thể dùng 夫.

夫おっと

chồng của mình

夫おっとは銀行ぎんこう員いんです。

Chồng tôi là nhân viên ngân hàng.

Điểm cần nhớ

夫 thường dùng để nói về chồng mình với người ngoài, không thêm ご.

嫌いきらい

ghét; không thích

私わたしは魚さかなが嫌いきらいです。

Tôi không thích cá.

Điểm cần nhớ

嫌い trực tiếp hơn あまり好きではありません; khi từ chối đồ ăn có thể nói nhẹ hơn.

沢山たくさん

nhiều

本ほんをたくさん読みよみます。

Tôi đọc nhiều sách.

Điểm cần nhớ

たくさん có thể bổ nghĩa hành động; たくさんの本 bổ nghĩa danh từ.

貸してください。かしてください。

Cho tôi mượn nhé.

ペンを貸しかしてください。

Cho tôi mượn bút nhé.

Điểm cần nhớ

Dùng 貸す từ phía người kia cho mượn; mình mượn vào là 借りる.

いいですよ。

Được chứ.

いいですよ。使っつかってください。

Được chứ. Bạn dùng đi.

Điểm cần nhớ

Thường đáp lời xin phép; よ cho người kia biết mình đồng ý.

チケット

vé

コンサートのチケットを買いかいました。

Tôi đã mua vé hòa nhạc.

Điểm cần nhớ

Vé sự kiện thường dùng チケット; vé tàu cũng gọi 切符.

歌舞伎かぶき

kabuki; kịch truyền thống Nhật

歌舞伎かぶきを見みに行きいきます。

Tôi đi xem kabuki.

Điểm cần nhớ

歌舞伎 là kịch truyền thống Nhật, đọc かぶき.

Câu ví dụ và ghi chú giúp ôn tập, không thay thế nội dung giáo trình. Nghĩa của từ được giải thích theo ngữ cảnh của bài.