Minna no Nihongo sơ cấp 1: Ôn từ vựng bài 6
Che phần nghĩa, tự nhớ lại rồi đọc câu ví dụ. Với từ chưa giải thích được cách dùng, hãy nghe âm thanh và đọc lại đoạn văn của bài.
Cách ôn bài này
- Đọc tiếng Nhật và nhớ lại nghĩa trước khi xem bản dịch.
- Dùng câu ví dụ để kiểm tra cách dùng từ, rồi giải thích điểm khác biệt trong ghi chú.
- Mở bài trong trình đọc, nghe âm thanh và ghi lại những từ còn nhầm. Ôn lại vào ngày hôm sau.
Từ vựng trong bài
読みます
đọc
電車で本を読みます。
Tôi đọc sách trên tàu điện.
Điểm cần nhớ
Dùng を với nội dung đọc, như 本を読む hoặc 新聞を読む.
買います
mua
スーパーでパンを買います。
Tôi mua bánh mì ở siêu thị.
Điểm cần nhớ
Dùng を cho món hàng và で cho nơi mua.
一緒に
cùng nhau
一緒に昼ご飯を食べませんか。
Chúng ta cùng ăn trưa nhé?
Điểm cần nhớ
一緒に bổ nghĩa cho hành động. Nêu người cùng làm bằng tên người cộng と.
ちょっと
một chút; một lát
ちょっと待ってください。
Xin chờ một chút.
Điểm cần nhớ
ちょっと còn làm lời nhờ vả nhẹ nhàng hơn, không phải lúc nào cũng chỉ lượng ít.
お酒
rượu; rượu sake
お酒は飲みません。
Tôi không uống rượu.
Điểm cần nhớ
お酒 có thể chỉ đồ uống có cồn nói chung, hoặc rượu sake tùy ngữ cảnh.
飲みます
uống
朝、牛乳を飲みます。
Tôi uống sữa vào buổi sáng.
Điểm cần nhớ
Dùng を với đồ uống. Uống thuốc cũng nói là 薬を飲む.
何
cái gì
何を食べますか。
Bạn ăn gì?
Điểm cần nhớ
何を thường đọc là なにを; 何ですか thường đọc là なんですか.
食べます
ăn
家で晩ご飯を食べます。
Tôi ăn tối ở nhà.
Điểm cần nhớ
Dùng 食べる với thức ăn; đồ uống thường dùng 飲む.
パン
bánh mì
朝ご飯はパンです。
Tôi ăn bánh mì vào bữa sáng.
Điểm cần nhớ
パン là từ vay mượn. Một lát bánh mì có thể nói là パン一枚.
卵
trứng
卵を二つ買いました。
Tôi đã mua hai quả trứng.
Điểm cần nhớ
卵 chỉ trứng của sinh vật hoặc trứng dùng làm thức ăn. Có thể đếm bằng 個 hoặc つ.
します
làm
週末にテニスをします。
Tôi chơi quần vợt vào cuối tuần.
Điểm cần nhớ
Tên môn thể thao hoặc hoạt động có thể đi với をする; không thể thay mọi động từ bằng する.
それから
sau đó; rồi
宿題をします。それから、寝ます。
Tôi làm bài tập, rồi đi ngủ.
Điểm cần nhớ
それから nối các hành động diễn ra lần lượt hoặc bổ sung mục tiếp theo.
見ます
xem
家で映画を見ます。
Tôi xem phim ở nhà.
Điểm cần nhớ
Dùng 見る khi xem hình ảnh hay phim; đọc sách thường dùng 読む.
メキシコ
Mexico
メキシコ料理を食べました。
Tôi đã ăn món Mexico.
Điểm cần nhớ
メキシコ là tên nước; メキシコ料理 là món ăn Mexico.
ええ
vâng; ừ
ええ、一緒に行きましょう。
Ừ, chúng ta cùng đi nhé.
Điểm cần nhớ
ええ mang sắc thái hội thoại hơn はい. Trong câu trả lời trang trọng, thường dùng はい.
いいですね。
hay quá; được đấy
日曜日に映画ですか。いいですね。
Chủ nhật đi xem phim nhé? Hay đấy.
Điểm cần nhớ
Dùng để hưởng ứng đề nghị hoặc thể hiện sự thích thú, không chỉ đánh giá chất lượng đồ vật.
会います
gặp
駅で友達に会います。
Tôi gặp bạn ở nhà ga.
Điểm cần nhớ
Dùng に với người gặp; と có thể nhấn mạnh cuộc gặp được hai bên hẹn trước.
友達に会います。
gặp bạn
明日、友達に会います。
Ngày mai tôi gặp bạn.
Điểm cần nhớ
に trong cụm này chỉ người gặp, không phải địa điểm gặp.
分かりました。
đã hiểu; tôi hiểu rồi
分かりました。明日持って来ます。
Tôi hiểu rồi, ngày mai tôi sẽ mang đến.
Điểm cần nhớ
Dùng để xác nhận đã hiểu lời giải thích hoặc yêu cầu. Âm か trong わかりました không phải が.
何ですか。
là gì vậy; có chuyện gì vậy
何ですか。もう一度お願いします。
Là gì vậy? Xin nói lại một lần nữa.
Điểm cần nhớ
Khi được gọi, có thể mang nghĩa “có chuyện gì?”. Giọng quá cứng có thể nghe như khó chịu.
お花見
ngắm hoa; ngắm hoa anh đào
公園でお花見をします。
Tôi ngắm hoa anh đào ở công viên.
Điểm cần nhớ
花見 thường chỉ việc ngắm hoa anh đào vào mùa xuân. Hoạt động này hay đi với をする.
じゃ、またあした。
vậy hẹn gặp ngày mai
じゃ、またあした。おやすみ。
Vậy hẹn ngày mai nhé. Chúc ngủ ngon.
Điểm cần nhớ
Dùng khi chào tạm biệt hằng ngày. Trong hoàn cảnh trang trọng, có thể nói では、また明日.
果物
trái cây
毎朝、果物を食べます。
Tôi ăn trái cây mỗi sáng.
Điểm cần nhớ
果物 thường chỉ trái cây ăn được. Quả của cây nói chung có thể gọi là 実.
肉
thịt
肉と野菜を買います。
Tôi mua thịt và rau.
Điểm cần nhớ
牛肉, 豚肉, 鶏肉 lần lượt là thịt bò, thịt heo và thịt gà.
野菜
rau
野菜をたくさん食べます。
Tôi ăn nhiều rau.
Điểm cần nhớ
野菜 là tên gọi chung của rau; tiếng Nhật không cần thêm hậu tố số nhiều.
サッカー
bóng đá
友達とサッカーをします。
Tôi chơi bóng đá với bạn bè.
Điểm cần nhớ
Chơi bóng đá là サッカーをする; xem bóng đá là サッカーを見る.
ビデオ
video; băng hình; thiết bị video
授業のビデオを見ます。
Tôi xem video bài học.
Điểm cần nhớ
ビデオ có thể chỉ nội dung video, băng hình hoặc thiết bị; cần xét ngữ cảnh.
紅茶
trà đen
紅茶に牛乳を入れます。
Tôi cho sữa vào trà đen.
Điểm cần nhớ
紅茶 là black tea trong tiếng Anh, không dịch từng chữ thành red tea.
店
cửa hàng
この店でパンを買います。
Tôi mua bánh mì ở cửa hàng này.
Điểm cần nhớ
店 đọc là みせ. Khi đứng sau tên loại cửa hàng, có thể đọc là てん, như 喫茶店.
お茶
trà; trà Nhật
お茶を入れましょうか。
Để tôi pha trà nhé?
Điểm cần nhớ
お茶を入れる nghĩa là pha trà; 入れる ở đây không chỉ đơn thuần là rót vào.
聞きます
nghe; hỏi
毎朝、音楽を聞きます。
Tôi nghe nhạc mỗi sáng.
Điểm cần nhớ
聞く vừa là nghe vừa là hỏi. Cần xét ngữ cảnh khi hiểu 質問を聞く.
水
nước
水を一杯ください。
Cho tôi một cốc nước.
Điểm cần nhớ
水 thường chỉ nước lạnh hoặc nước ở nhiệt độ thường. Nước nóng thường gọi là お湯.
手紙
thư
母に手紙を書きます。
Tôi viết thư cho mẹ.
Điểm cần nhớ
Dùng に cho người nhận và を cho lá thư.
書きます
viết
ノートに名前を書きます。
Tôi viết tên vào vở.
Điểm cần nhớ
Dùng を với nội dung viết và に với bề mặt hoặc chỗ viết.
写真
ảnh
旅行の写真を見せてください。
Cho tôi xem ảnh chuyến đi nhé.
Điểm cần nhớ
Ảnh thường đếm bằng 枚. Chụp ảnh nói là 写真を撮る.
撮ります
chụp; quay
カメラで写真を撮ります。
Tôi chụp ảnh bằng máy ảnh.
Điểm cần nhớ
撮る dùng khi chụp ảnh hoặc quay video. Lấy đồ vật thường viết là 取る.
写真を撮ります。
chụp ảnh
ここで写真を撮ってもいいですか。
Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?
Điểm cần nhớ
Khi hỏi xin phép chụp ảnh, dùng thể て cộng もいいですか.
たばこ
thuốc lá
たばこは吸いません。
Tôi không hút thuốc.
Điểm cần nhớ
たばこ chỉ điếu thuốc hoặc thuốc lá. Hành động hút dùng 吸う.
吸います
hít; hút
外でたばこを吸います。
Tôi hút thuốc ở ngoài.
Điểm cần nhớ
吸う còn có nghĩa hít không khí vào. Dùng を với thứ được hút.
たばこを吸います。
hút thuốc
ここでたばこを吸わないでください。
Xin đừng hút thuốc ở đây.
Điểm cần nhớ
Yêu cầu không làm gì dùng thể ない cộng でください. Thể ない của 吸う là 吸わない.
ジュース
nước ép; nước ngọt
ジュースを一本買います。
Tôi mua một chai nước ép.
Điểm cần nhớ
Trong đời sống, ジュース cũng có thể chỉ nước ngọt. Muốn biết là nước ép nguyên chất, xem nhãn 果汁.
魚
cá
晩ご飯に魚を食べます。
Tôi ăn cá vào bữa tối.
Điểm cần nhớ
Khi chỉ món ăn, thường đọc là さかな; từ này cũng chỉ cá sống.
レポート
báo cáo; bài luận ngắn
明日までにレポートを書きます。
Tôi sẽ viết xong báo cáo trước ngày mai.
Điểm cần nhớ
Bài tập của sinh viên hoặc báo cáo nghiên cứu thường gọi là レポート. Dùng までに để nêu hạn nộp.
庭
sân; vườn
庭に花があります。
Trong vườn có hoa.
Điểm cần nhớ
庭 chỉ sân hay vườn ngoài nhà. Công viên thường gọi là 公園.
昼ご飯
bữa trưa
十二時に昼ご飯を食べます。
Tôi ăn trưa lúc mười hai giờ.
Điểm cần nhớ
昼ご飯 là bữa trưa; 昼休み là thời gian nghỉ trưa.
牛乳
sữa bò
牛乳を冷蔵庫に入れます。
Tôi cho sữa vào tủ lạnh.
Điểm cần nhớ
牛乳 đọc là ぎゅうにゅう. 豆乳 là sữa đậu nành, không phải sữa bò.
宿題
bài tập về nhà
家で宿題をします。
Tôi làm bài tập ở nhà.
Điểm cần nhớ
Làm bài tập là 宿題をする; nộp bài là 宿題を出す.
ごはん
cơm; bữa ăn
ごはんをもう少しください。
Cho tôi thêm một chút cơm.
Điểm cần nhớ
ごはん chỉ cơm đã nấu hoặc một bữa ăn. Gạo chưa nấu gọi là 米.
ビール
bia
ビールを一杯注文しました。
Tôi đã gọi một cốc bia.
Điểm cần nhớ
Bia trong cốc đếm bằng 杯; bia đóng chai có thể đếm bằng 本.
いつも
luôn; thường
いつも七時に起きます。
Tôi thường dậy lúc bảy giờ.
Điểm cần nhớ
Tùy ngữ cảnh có thể nghĩa là luôn hoặc thường, không nhất thiết hoàn toàn không có ngoại lệ.
時々
thỉnh thoảng
時々、映画を見ます。
Tôi thỉnh thoảng xem phim.
Điểm cần nhớ
Tần suất thấp hơn いつも; khác với 全然~ない, nghĩa là hoàn toàn không làm.
テニス
quần vợt
日曜日にテニスをしませんか。
Chủ nhật chúng ta cùng chơi quần vợt nhé?
Điểm cần nhớ
Tên môn thể thao cộng をしませんか có thể là lời mời, không chỉ hỏi có không làm hay không.
朝ごはん
bữa sáng
朝ごはんを食べてから出ます。
Tôi ra ngoài sau khi ăn sáng.
Điểm cần nhớ
Bữa sáng gọi là 朝ごはん. Cách nói trang trọng hơn là 朝食.
晩ごはん
bữa tối
晩ごはんは家で食べます。
Tôi ăn tối ở nhà.
Điểm cần nhớ
晩ごはん dùng trong đời thường; 夕食 trang trọng hơn.
Câu ví dụ và ghi chú giúp ôn tập, không thay thế nội dung giáo trình. Nghĩa của từ được giải thích theo ngữ cảnh của bài.