Standard Japanese Sơ cấp, tập 1

Bài học 1–24; 24 bài học

Duyệt qua các tài liệu giáo trình, âm thanh và từ vựng hiện có được liên kết với mỗi bài học. Danh mục không đảm bảo có đầy đủ các tài liệu đi kèm.

Mở bài học đầu tiên

Kiểm tra trước khi bắt đầu tập này

Nhận biết chữ hiragana và katakana và lặp lại các cụm từ ngắn sẽ giúp ích. Bạn có thể kiểm tra kana khi học nếu bạn vẫn đang học chúng; trang web không kiểm tra hoặc hạn chế trình độ của bạn.

Tài liệu và ấn bản

Tên tập và số bài học theo danh mục của trang này. Việc phân chia tập, ấn bản và số trang của tiếng Đài Loan có thể khác nhau. Kiểm tra trang bản quyền và số bài học thay vì giả định sự trùng khớp từ trang bìa.

Nghĩa từ, bản dịch ví dụ và ghi chú hiện có được hiển thị theo ngôn ngữ bạn chọn. Tài liệu khác nhau theo bài; nếu chưa có danh sách từ, hãy chọn vài từ trong đoạn văn để ôn. Trang giáo trình và âm thanh không thay đổi.

Câu hỏi thường gặp

Chọn một bài học

Bài 1 · 出迎え2 bản âm thanh · 57 mục từ vựngBài 2 · 家族の写真2 bản âm thanh · 55 mục từ vựngBài 3 · ホテルの周辺2 bản âm thanh · 44 mục từ vựngBài 4 · 会社の場所2 bản âm thanh · 50 mục từ vựngBài 5 · 遅刻2 bản âm thanh · 52 mục từ vựngBài 6 · 交通機関2 bản âm thanh · 44 mục từ vựngBài 7 · 昼ご飯2 bản âm thanh · 53 mục từ vựngBài 8 · スケジュール表2 bản âm thanh · 54 mục từ vựngBài 9 · 温泉2 bản âm thanh · 71 mục từ vựngBài 10 · 美術館2 bản âm thanh · 53 mục từ vựngBài 11 · お土産2 bản âm thanh · 54 mục từ vựngBài 12 · お酒とお茶2 bản âm thanh · 34 mục từ vựngBài 13 · 居酒屋2 bản âm thanh · 29 mục từ vựngBài 14 · 原稿2 bản âm thanh · 53 mục từ vựngBài học 15 · 風邪2 bản âm thanh · 44 mục từ vựngBài 16 · 展示場2 bản âm thanh · 71 mục từ vựngBài học 17 · 初詣2 bản âm thanh · 32 mục từ vựngBài 18 · 新春セール2 bản âm thanh · 39 mục từ vựngBài 19 · スキー2 bản âm thanh · 40 mục từ vựngBài 20 · 春節2 bản âm thanh · 40 mục từ vựngBài học 21 · 歌舞伎2 bản âm thanh · 27 mục từ vựngBài học 22 · 友達2 bản âm thanh · 29 mục từ vựngBài học 23 · 送別会2 bản âm thanh · 21 mục từ vựngBài học 24 · 見送り2 bản âm thanh · 31 mục từ vựng

Hướng dẫn cho tập này